BSS205NH6327XTSA1 vs BSS192PH6327FTSA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của BSS205NH6327XTSA1 bằng Infineon và BSS192PH6327FTSA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | BSS205NH6327XTSA1 | BSS192PH6327FTSA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Infineon Technologies | — |
| Part Number | BSS205NH6327XTSA1 | — |
| Kiểu transitor | N-Channel MOSFET | — |
| Hộp | PG-SOT23 (SC-59, TO-236-3), 3-pin | PG-SOT89 (SOT-89-3, 4-pin 3+Tab) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Drain-Source Voltage V<sub>DS</sub> | 20 V | — |
| Continuous Drain Current I<sub>D</sub> (Ta) | 2.5 A | — |
| Power Dissipation P<sub>D</sub> (Ta) | 500 mW | — |
| R<sub>DS(on)</sub> max (V<sub>GS</sub>=4.5 V) | 85 mΩ | — |
| Gate Threshold V<sub>GS(th)</sub> | [DATA_NEEDED: Vgs(th) typical value] | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -55 °C to +150 °C (junction) | [DATA_NEEDED: Tj max / operating temp] |
| Gate Drive Voltage | Logic-level compatible | — |
| Qualification | AEC-Q101 | — |
| Lead Plating | Pb-free | — |
| RoHS Compliance | Compliant | — |
| MSL (Moisture Sensitivity Level) | MSL1 (per JEDEC J-STD-020) | — |
| Packaging | Tape & Reel (H6327) | — |
| FET Type | — | P-Channel |
| Technology | — | MOSFET (Metal Oxide) |
| Drain-to-Source Voltage (Vdss) | — | 250 V |
| Continuous Drain Current (Id) @ 25C | — | 190 mA (Ta) |
| Power Dissipation (Pd) | — | 1 W (Ta) |
| Drive Voltage (Max Rds On, Min Rds On) | — | 2.8 V, 10 V |
| Rds On (Max) @ Id, Vgs | — | [DATA_NEEDED: Rds On max @ Vgs] |
| Vgs(th) (Max) | — | [DATA_NEEDED: gate threshold voltage max] |
| Vgs(th) (Typ) | — | [DATA_NEEDED: gate threshold voltage typ] |
| Automotive Qualification | — | AEC-Q101 (per distributor listing) |
| Series | — | SIPMOS Small-Signal-Transistor |
| Part Status | — | Active |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: explicit RoHS status from datasheet] |