BTA16-600B vs BTA16-600BWRG So sánh
So sánh chi tiết song song của BTA16-600B bằng STMicroelectronics và BTA16-600BWRG bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
STMicroelectronics
BTA16-600BWRG - 600V 16A Snubberless TRIAC | STMicroelectronics
BTA16-600BWRG ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | BTA16-600B | BTA16-600BWRG |
|---|---|---|
| Thương hiệu | STMicroelectronics | STMicroelectronics |
| Danh mục | Thyristors & TRIACs | Thyristors & TRIACs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Device Type | Standard TRIAC | TRIAC (Alternistor, Snubberless) |
| IT(RMS) On-State RMS Current | 16 A | — |
| VDRM Repetitive Peak Off-State Voltage | 600 V | — |
| Hộp | TO-220AB (insulated, BTA type) | TO-220AB, 3-pin, insulated tab |
| Die Technology | Glass passivated PNPN | — |
| Gate Sensitivity Class | B suffix | — |
| IGT Gate Trigger Current | [DATA_NEEDED: IGT Gate Trigger Current] | — |
| ITSM Surge Current | [DATA_NEEDED: ITSM Surge Current] | — |
| VTM On-State Voltage | [DATA_NEEDED: VTM On-State Voltage] | — |
| IH Holding Current | [DATA_NEEDED: IH Holding Current] | — |
| dV/dt Critical Rate of Rise | [DATA_NEEDED: dV/dt Critical Rate of Rise] | — |
| dI/dt Critical Rate of Rise of On-State Current | [DATA_NEEDED: dI/dt] | — |
| Triggering Quadrants | Quadrants 1-4 (standard TRIAC) | — |
| Kiểu lắp đặt | Through Hole, tab for heatsink mounting | Through Hole |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: Operating Temperature Range] | — |
| Typical Applications | Static relays, heating regulation, motor control, AC switching | General purpose mains AC switching |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS Status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Repetitive Peak Off-State Voltage (VDRM) | — | 600 V |
| On-State RMS Current (IT(RMS)) | — | 16 A |
| Gate Trigger Current (IGT) | — | 50 mA max |
| Gate Trigger Voltage (VGT) | — | 1.5 V |
| Maximum Gate Power Dissipation (PGM) | — | 1 W |
| Commutation Capability | — | 3Q (Snubberless, very high commutation) |
| Số chân | — | 3 |
| Tab Isolation | — | Ceramic insulated (BTA series) |
| Kháng nhiệt | — | [DATA_NEEDED: thermal resistance Rth(j-c)] |
| Certification | — | UL1557 certified (BTA series) |
| Bonding Technology | — | Clip bonding, low thermal resistance |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | — | [DATA_NEEDED: junction temperature range] |