BTH60702EPVXUMA1 vs BTS3256DAUMA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của BTH60702EPVXUMA1 bằng Infineon và BTS3256DAUMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Infineon
BTH60702EPVXUMA1 - 60 mΩ Dual High-Side Switch 1.7A | Infineon
BTH60702EPVXUMA1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | BTH60702EPVXUMA1 | BTS3256DAUMA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | Power MOSFET Drivers | Power MOSFET Drivers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Infineon Technologies | — |
| Product Family | PROFET + 48V | — |
| Chức năng | Smart high-side power switch (dual channel, 2 x 1:1) | — |
| On-State Resistance (typ.) | 60 mΩ per channel | — |
| Continuous Load Current (per channel) | 1.7 A | — |
| Number of Channels | 2 | 1 |
| Configuration | 2 x 1:1 (dual independent high-side) | — |
| Kiểu transitor | N-channel vertical power MOSFET with charge pump | — |
| Nominal Operating Voltage | 48 V board net | — |
| Maximum Supply Voltage | 54 V | — |
| Load Voltage Range | [DATA_NEEDED: load voltage range] | — |
| Current Sense / Diagnosis | Yes (analog current-sense output) | — |
| Protection Features | Over-load, short-circuit, over-voltage, reverse battery, thermal shutdown | — |
| Hộp | PG-TSDSO-14 with exposed pad | PG-TO252-5-11 (DPAK-5) |
| Operating Temperature (junction) | -40 °C to +150 °C (automotive grade) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Product Type | — | Smart Low-Side Power Switch |
| Technology | — | HITFET (N-channel vertical DMOS) |
| Cấu hình đầu ra | — | Low-Side, 1:1 |
| Continuous Drain Current | — | 7.5 A |
| Operating Voltage Range | — | 4.5 V to 28 V (load supply Vbb) |
| On-State Resistance (RDS(on)) | — | 50 mOhm typical |
| Overvoltage Clamp | — | Integrated |
| Tắt nhiệt | — | Yes (with auto-restart) |
| Current Limitation | — | Yes (integrated) |
| Status Feedback | — | Yes (open-drain status pin) |
| ESD Protection | — | Yes (per datasheet) |
| Operating Temperature (Junction) | — | -40 C to +150 C |
| Automotive Qualified | — | Yes (AEC-Q100) |
| RoHS Compliance | — | Compliant |