BTH60801EPLXUMA1 vs BTH60351EPLXUMA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của BTH60801EPLXUMA1 bằng Infineon và BTH60351EPLXUMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | BTH60801EPLXUMA1 | BTH60351EPLXUMA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | Power MOSFET Drivers | Power MOSFET Drivers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Type | Smart High-Side Power Switch | — |
| Number of Channels | 1 | — |
| Cấu trúc | High-Side N-Channel MOSFET with Charge Pump | — |
| On-State Resistance (RDS(on)) | 80 mΩ (typical) | — |
| Continuous Load Current | 2.5 A | — |
| Operating Voltage Range | 4 V to 54 V | — |
| Nominal Board Net | 48 V (PROFET+ 48V family) | — |
| Current Limitation | Adjustable | Adjustable |
| Diagnostic Output | Current Sense (IS) pin | — |
| Input Logic | Active High and Active Low | — |
| Protection Features | Overtemperature, Overvoltage, Undervoltage, Short Circuit | — |
| Hộp | PG-TSDSO-14 (exposed pad) | PG-TSDSO-14 with exposed pad |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +150 °C (Tj) | -40 °C to +150 °C (TJ) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Automotive Qualification | AEC-Q100 qualified | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Product Family | — | PROFET™ + 48V |
| Chức năng | — | Single-channel smart high-side power switch |
| Cấu hình đầu ra | — | High-side, 1:1 N-channel MOSFET with charge pump |
| On-State Resistance RDS(on) @ 25°C | — | 35 mΩ (typical) |
| On-State Resistance RDS(on) (Rutronik listing) | — | 70 mΩ |
| Operating Voltage Range (Vbb) | — | 8 V to 60 V |
| Maximum Load Current | — | 5 A (continuous) |
| Logic Input Compatibility | — | 3.3 V and 5 V CMOS/TTL |
| Current Sense Diagnosis (IS pin) | — | Yes (analog proportional output) |
| ESD Protection | — | Yes |
| Standby Current | — | Very low (per datasheet) |
| Channel Count | — | 1 |
| AEC-Q100 Automotive Qualification | — | Qualified (PROFET + 48V family is automotive-grade) |
| RoHS Compliance | — | Compliant |