BTS3050EJXUMA1 vs BTS3060TFATMA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của BTS3050EJXUMA1 bằng Infineon và BTS3060TFATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | BTS3050EJXUMA1 | BTS3060TFATMA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | Power MOSFET Drivers | Power MOSFET Drivers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Type | Smart Low-Side Power Switch | Smart Low-Side Power Switch |
| Technology | N-Channel Vertical Power MOSFET (HITFET +12V) | — |
| On-State Resistance (RDS(on)) | 50 mΩ (typical at 25 °C) | — |
| Continuous Load Current | 4 A | — |
| Number of Channels | 1 (Single channel) | 1 |
| Cấu trúc | Low-Side Switch (1:1) | — |
| Supply Voltage (Vbb) | [DATA_NEEDED: Vbb max rating] | — |
| Load Voltage | 12 V automotive nominal | — |
| ESD Protection | Yes (on IN pin / Source / Ground) | — |
| Thermal Protection | Auto-restart overtemperature shutdown | — |
| Giới hạn dòng điện | [DATA_NEEDED: ILIM value] | — |
| Hộp | PG-TDSO-8-31 (TDSO8-31) | PG-TO252-3 (DPAK), 3 pins (2+Tab) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: Tj range] | -40°C to +150°C (junction) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Automotive Grade | AEC-Q100 qualified (HITFET +12V family) | — |
| Manufacturer Family | — | HITFET |
| On-Resistance (RDS(on) typ) | — | 50 mΩ at 25°C |
| Maximum Continuous Load Current | — | 3 A |
| Maximum Load Supply Voltage | — | 42 V |
| Kiểu transitor | — | N-Channel Vertical Power MOSFET (monolithically integrated) |
| Switch Configuration | — | Low-Side, 1:1 |
| Input Type | — | Logic-level gate input (3.3V / 5V compatible) |
| Diagnostic Output | — | Status pin (open-drain, requires pull-up) |
| Embedded Protection | — | Overcurrent, Overtemperature, Overvoltage, Open-load detection |
| Automotive Qualification | — | AEC-Q100 qualified |
| Packaging | — | Tape & Reel (TF suffix) |