BTS3134NHUMA1 vs BTT3050EJXUMA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của BTS3134NHUMA1 bằng Infineon và BTT3050EJXUMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | BTS3134NHUMA1 | BTT3050EJXUMA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | Power MOSFET Drivers | Power MOSFET Drivers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Infineon Technologies | — |
| Product Type | Smart Low-Side Power Switch | Smart Low-Side Power Switch |
| Cấu trúc | 1:1 N-Channel Switch/Driver | — |
| Maximum Operating Voltage | 42 V | — |
| Continuous Output Current | 3 A | — |
| On-State Resistance (R_DS(on)) | 50 mΩ typical | — |
| Input Logic Level | CMOS / TTL compatible | — |
| Hộp | PG-SOT223-4 (4-pin, 3+Tab) | PG-TDSO-8-31 (exposed-pad SOIC-8) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +150 °C | — |
| Automotive Qualification | AEC-Q100 | Yes (AEC-Q100) |
| Protection Features | Over-current, Over-temperature, Over-voltage, ESD | Overcurrent, Overtemperature, Short-Circuit, Overvoltage, Undervoltage Lockout, Latch |
| Status Flag Output | Yes (diagnostic feedback) | — |
| Technology | SIPMOS (vertical N-channel MOSFET + CMOS logic) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Packaging | Tape & Reel | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| Family | — | HITFET+24V |
| Number of Channels | — | 1 |
| Switch Topology | — | Low-Side |
| Nominal Load Current | — | 4 A |
| Typical On-Resistance (RDS(on)) | — | 50 mΩ |
| Operating Voltage Range | — | 6 V to 36 V |
| Maximum Supply Voltage | — | [DATA_NEEDED: maximum VBB] |
| Input Type | — | Active High, Logic Level |
| Diagnostic Output | — | Yes (open-drain / status pin) |
| Operating Temperature Range (Junction) | — | -40 °C to +150 °C |
| ESD Protection | — | Yes |