BTS6133DAUMA1 vs BTS6143DAUMA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của BTS6133DAUMA1 bằng Infineon và BTS6143DAUMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Infineon
BTS6143DAUMA1 - 8A Smart High-Side Switch | Infineon | Automotive PROFET
BTS6143DAUMA1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | BTS6133DAUMA1 | BTS6143DAUMA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | Power MOSFET Drivers | Power MOSFET Drivers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Infineon Technologies | — |
| Part Number | BTS6133DAUMA1 | — |
| Product Type | Smart High-Side Power Switch | Smart High-Side Power Switch (PROFET) |
| Technology | SIPMOS (N-channel MOSFET with control IC) | — |
| Switch Configuration | 1:1 (single high-side) | — |
| Số lượng đầu ra | 1 | — |
| Peak Drain Current | 41 A | — |
| Continuous Load Current | 8 A | — |
| Operating Voltage Range | [DATA_NEEDED: VBB operating range] | — |
| On-State Resistance (RDS(on)) | [DATA_NEEDED: RDS(on) at 25C] | — |
| Hộp | PG-TO252-5-11 (DPAK-5) | PG-TO252-5-11 (DPAK-5, 4 leads + tab) |
| Số chân | 5 | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +150C | — |
| Protection Features | Over-temperature, short-circuit, overload, under-voltage, over-voltage, current limitation | — |
| Diagnostic Feedback | Yes (status / fault pin) | — |
| Cấp MSL | 3 (per JEDEC J-STD-020, typical for DPAK) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| AEC-Q100 Qualified | AEC-Q100 qualified (automotive grade) | — |
| Datasheet Document Size | 257 Kbytes (15 pages) | — |
| Number of Channels | — | 1 |
| Cấu trúc | — | High-Side |
| Cấu hình đầu ra | — | N-Channel vertical MOSFET |
| Nominal Load Voltage (Vbb) | — | 12 V (automotive) |
| Operating Voltage Range (Vbb) | — | [DATA_NEEDED: operating voltage range] |
| Continuous Output Current (IL) | — | 8 A (typical) |
| On-State Resistance (R_DS(on)) | — | [DATA_NEEDED: typical R_DS(on) in mOhm] |
| Short-Circuit Protection | — | Yes (with latch) |
| Current Limitation | — | Yes |
| Overload Protection | — | Yes |
| Tắt nhiệt | — | Yes (with auto-restart) |
| Overvoltage Protection | — | Yes (including load dump) |
| Loss-of-Ground Protection | — | Yes |
| Loss-of-Vbb Protection | — | Yes |
| Diagnostic Output | — | Yes (status/fault feedback) |
| Operating Temperature Range (Tj) | — | -40 C to +150 C |
| Automotive Grade | — | Yes (AEC-Q100 qualified PROFET family) |