BTS710336ESAXUMA1 vs BTH60801EPLXUMA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của BTS710336ESAXUMA1 bằng Infineon và BTH60801EPLXUMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | BTS710336ESAXUMA1 | BTH60801EPLXUMA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | Power MOSFET Drivers | Power MOSFET Drivers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Type | SPI high-side power switch (SPOC+2 family) | Smart High-Side Power Switch |
| Number of Channels | 6 (4 x 1.5 A + 2 x 3 A) | 1 |
| On-State Resistance (1.5 A channels) | 70 mOhm (typical) | — |
| On-State Resistance (3 A channels) | 22.5 mOhm (typical) | — |
| Maximum Channel Current (1.5 A channels) | 1.5 A | — |
| Maximum Channel Current (3 A channels) | 3 A | — |
| Operating Voltage Range | [DATA_NEEDED: Vbb operating range] | 4 V to 54 V |
| Logic Interface | SPI (daisy-chain capable, 3.3 V and 5 V compatible) | — |
| Diagnosis | Open-load, short-to-battery, short-to-ground, overtemperature, overload | — |
| Protection Functions | Overload, short-circuit, overtemperature, overvoltage | — |
| Hộp | PG-TSDSO-24-42 (24-pin TSSOP with exposed pad) | PG-TSDSO-14 (exposed pad) |
| Technology | SMART7 (SMART power) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +150C (Tj) | -40 °C to +150 °C (Tj) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Family | SPOC+2 | — |
| Cấu trúc | — | High-Side N-Channel MOSFET with Charge Pump |
| On-State Resistance (RDS(on)) | — | 80 mΩ (typical) |
| Continuous Load Current | — | 2.5 A |
| Nominal Board Net | — | 48 V (PROFET+ 48V family) |
| Current Limitation | — | Adjustable |
| Diagnostic Output | — | Current Sense (IS) pin |
| Input Logic | — | Active High and Active Low |
| Protection Features | — | Overtemperature, Overvoltage, Undervoltage, Short Circuit |
| Automotive Qualification | — | AEC-Q100 qualified |