C8051F002 vs C8051F000 So sánh

So sánh chi tiết song song của C8051F002 bằng Silicon Labs và C8051F000 bằng Silicon Labs. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số C8051F002 C8051F000
Thương hiệu Silicon Labs Silicon Labs
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Unknown Unknown
Product Type 8-bit mixed-signal microcontroller (MCU) —
Processor Core 8051 core —
Tần số xung maksimum 20 MHz 20 MHz
Performance Rating 20 MIPS —
Flash Program Memory 32 KB (32K x 8) —
RAM 256 x 8 bits 256 x 8 bits
ADC Resolution 12-bit —
ADC Channels 4 channels —
ADC Sampling Rate 100 ksps —
DAC Resolution 12-bit —
DAC Channels 2 channels —
Comparator Count 1 comparator —
Temperature Sensor On-chip On-chip temperature sensor, ±3 °C stated accuracy
Điện áp cung cấp 2.7 V to 3.6 V 2.7 V to 3.6 V
Hộp 32-LQFP (7x7 mm) 64-TQFP, 10 x 10 mm
I/O Pin 5 V Tolerance Port I/O, /RST, and JTAG pins tolerate input signals up to 5 V —
Trạng thái RoHS unknown [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Core — 8051-compatible CIP-51 core
Maximum CPU Performance — 20 MIPS
Program Memory — 32 KB ISP flash
ADC — 12-bit SAR ADC
ADC Input Channels — 9-channel input multiplexer
ADC Throughput — Up to 100 ksps
ADC Accuracy — INL ±1 LSB
ADC Programmable Gain Amplifier — On-chip programmable-gain amplifier
DAC — 12-bit, 2-channel DAC
Comparators — 2 comparators
Debug Interface — On-chip JTAG, full-speed non-intrusive in-circuit debug
Kiểu lắp đặt — Surface mount
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá