C8051F005 vs C8051F000 So sánh

So sánh chi tiết song song của C8051F005 bằng Silicon Labs và C8051F000 bằng Silicon Labs. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số C8051F005 C8051F000
Thương hiệu Silicon Labs Silicon Labs
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Unknown Unknown
Product Type 8-bit mixed-signal microcontroller —
Processor Core 8051-compatible core —
Tần số xung maksimum 25 MHz 20 MHz
Maximum Throughput 25 MIPS —
Program Memory 32 KB flash, 32K x 8 32 KB ISP flash
ADC Resolution 12 bit —
ADC Throughput 100 ksps maximum stated for the family Up to 100 ksps
DAC Resolution 12 bit —
DAC Channel Count 2 —
ADC Channel Count 8 —
Vectored Interrupt Sources 21 —
Supply Voltage Range 2.7 V to 3.6 V —
Hộp 64-TQFP, 10 x 10 mm 64-TQFP, 10 x 10 mm
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface mount
Comparator Count 2 —
On-Chip Temperature Sensor Present —
Programming/Flash In-system programming family feature —
RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
REACH [DATA_NEEDED: REACH status] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
RAM Size [DATA_NEEDED: exact RAM size for C8051F005] —
Core — 8051-compatible CIP-51 core
Maximum CPU Performance — 20 MIPS
RAM — 256 x 8 bits
ADC — 12-bit SAR ADC
ADC Input Channels — 9-channel input multiplexer
ADC Accuracy — INL ±1 LSB
ADC Programmable Gain Amplifier — On-chip programmable-gain amplifier
DAC — 12-bit, 2-channel DAC
Comparators — 2 comparators
Temperature Sensor — On-chip temperature sensor, ±3 °C stated accuracy
Debug Interface — On-chip JTAG, full-speed non-intrusive in-circuit debug
Điện áp cung cấp — 2.7 V to 3.6 V
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá