C8051F021 vs C8051F020 So sánh

So sánh chi tiết song song của C8051F021 bằng Silicon Labs và C8051F020 bằng Silicon Labs. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Silicon Labs
C8051F020 C8051F020 - 25MHz 8051 Mixed-Signal MCU | Silicon Labs

C8051F020 - 25MHz 8051 Mixed-Signal MCU | Silicon Labs

C8051F020 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số C8051F021 C8051F020
Thương hiệu Silicon Labs Silicon Labs
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Unknown Hoạt động
Product Type 8-bit mixed-signal microcontroller Mixed-signal 8-bit system-on-a-chip microcontroller
Core 8051-compatible CIP-51 core —
Maximum Performance Frequency 25 MHz —
Flash Memory 64 kB 64 kB
RAM 4.25 kB 4.25 kB
Digital I/O Pins 32 64 pins
ADC Resolution 12-bit 12 bits
ADC Channels 8 channels 8 channels
ADC Sampling Rate 100 ksps 100 ksps
DAC Resolution 12-bit 12 bits
DAC Channels 2 channels 2 channels
Comparator Count 2 2
Timer Count 5 × 16-bit timers 5 x 16-bit timers
Hộp QFP-64, 10 mm × 10 mm 100-pin TQFP, 14 x 14 mm
Communication Interfaces Additional communication interfaces; exact interface details [DATA_NEEDED] —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply voltage range] —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
Processor Core — 8051 core
Tần số xung maksimum — 25 MHz
Kiểu lắp đặt — Surface mount
ADC Architecture — 8-bit SAR ADC with programmable-gain amplifier

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá