C8051F022 vs C8051F020 So sánh

So sánh chi tiết song song của C8051F022 bằng Silicon Labs và C8051F020 bằng Silicon Labs. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Silicon Labs
C8051F022 C8051F022 - 25MHz Mixed-Signal MCU | Silicon Labs

C8051F022 - 25MHz Mixed-Signal MCU | Silicon Labs

C8051F022 ✓ Hoạt động
Silicon Labs
C8051F020 C8051F020 - 25MHz 8051 Mixed-Signal MCU | Silicon Labs

C8051F020 - 25MHz 8051 Mixed-Signal MCU | Silicon Labs

C8051F020 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số C8051F022 C8051F020
Thương hiệu Silicon Labs Silicon Labs
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core 8051-compatible CIP-51 core —
Processor Architecture 8-bit —
Tần số xung maksimum 25 MHz 25 MHz
Flash Memory 64 kB 64 kB
RAM 4.25 kB 4.25 kB
ADC Resolution 10-bit 12 bits
ADC Channels 8 channels 8 channels
ADC Sampling Rate 100 ksps 100 ksps
DAC Resolution 12-bit 12 bits
DAC Channels 2 channels 2 channels
Comparators 2 —
Timers 5 x 16-bit timers —
Digital I/O 64 digital I/O pins —
Điện áp cung cấp 2.7 V to 3.6 V —
Hộp 100-TQFP (14 x 14 mm) 100-pin TQFP, 14 x 14 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface mount
Programming Interface In-system programmable Flash MCU —
Analog Features 10-bit SAR ADC, 12-bit DAC, and 2 comparators —
Communication Interfaces Additional communication interfaces; specific list not provided —
RoHS Unknown; no verified compliance statement supplied —
REACH Unknown; no verified compliance statement supplied —
Product Type — Mixed-signal 8-bit system-on-a-chip microcontroller
Processor Core — 8051 core
Digital I/O Pins — 64 pins
Comparator Count — 2
Timer Count — 5 x 16-bit timers
ADC Architecture — 8-bit SAR ADC with programmable-gain amplifier
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá