C8051F023 vs C8051F021 So sánh

So sánh chi tiết song song của C8051F023 bằng Silicon Labs và C8051F021 bằng Silicon Labs. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số C8051F023 C8051F021
Thương hiệu Silicon Labs Silicon Labs
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Unknown Unknown
Core 8051, 8-bit 8051-compatible CIP-51 core
Processor Performance 25 MHz —
Program Flash 64 kB —
RAM 4.25 kB 4.25 kB
ADC Resolution 10-bit 12-bit
ADC Channels 8 channels 8 channels
ADC Sampling Rate 100 ksps 100 ksps
DAC Resolution 12-bit 12-bit
DAC Channels 2 channels 2 channels
Comparators 2 —
Timers 5 x 16-bit —
Digital I/O 64 pins —
Hộp 64-TQFP, 10 mm x 10 mm QFP-64, 10 mm × 10 mm
Kiểu lắp đặt Surface mount —
Device Type Mixed-signal 8-bit microcontroller —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply voltage range] [DATA_NEEDED: supply voltage range]
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
RoHS Compliance [DATA_NEEDED: RoHS status] —
REACH Compliance [DATA_NEEDED: REACH status] —
Product Type — 8-bit mixed-signal microcontroller
Maximum Performance Frequency — 25 MHz
Flash Memory — 64 kB
Digital I/O Pins — 32
Comparator Count — 2
Timer Count — 5 × 16-bit timers
Communication Interfaces — Additional communication interfaces; exact interface details [DATA_NEEDED]
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá