C8051F040 vs C8051F042 So sánh

So sánh chi tiết song song của C8051F040 bằng Silicon Labs và C8051F042 bằng Silicon Labs. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Silicon Labs
C8051F040 C8051F040 - 25MHz Mixed-Signal MCU | Silicon Labs | CAN

C8051F040 - 25MHz Mixed-Signal MCU | Silicon Labs | CAN

C8051F040 ✓ Hoạt động
Silicon Labs
C8051F042 C8051F042 - 25MHz 64KB Flash Mixed-Signal MCU | Silicon Labs

C8051F042 - 25MHz 64KB Flash Mixed-Signal MCU | Silicon Labs

C8051F042 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số C8051F040 C8051F042
Thương hiệu Silicon Labs Silicon Labs
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type 8-bit mixed-signal system-on-chip microcontroller Mixed-signal 8-bit microcontroller
Tần số xung maksimum 25 MHz 25 MHz
Core Performance 25 MIPS —
Program Memory Type 64 KB In-System Programmable Flash —
RAM 256 bytes —
External RAM 4 KB —
Digital I/O Pins 64 pins —
ADC Resolution 12 bits 10 bits
ADC Channels 13 channels —
ADC Maximum Sampling Rate 100 ksps —
DAC Channels 2 channels at 12-bit resolution —
Comparator Count 3 comparators —
Timers 5 timers —
Serial Interfaces SPI, SMBus, I2C, and 2 UARTs —
CAN Controller Integrated CAN 2.0B controller Integrated CAN 2.0B controller
On-Chip Temperature Sensor Integrated —
Programmable Counter Array Integrated PCA —
Hộp 100-pin TQFP, 14 mm x 14 mm 100-TQFP (14x14)
Kiểu lắp đặt Surface mount —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply voltage range] —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH compliance status] [DATA_NEEDED: REACH status]
Core — 8051 8-bit core
Performance — 25 MIPS
Flash Memory — 64 KB (64K x 8)
ADC Input Channels — 13 channels
ADC Throughput — 100 ksps
ADC Architecture — SAR ADC
Comparators — 3 comparators
Digital I/O — 64 digital I/O pins
Programming — In-system programming (ISP)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Supply Voltage Range — [DATA_NEEDED: supply voltage range]
Maximum GPIO — 64 digital I/O pins

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá