C8051F042 vs C8051F044 So sánh

So sánh chi tiết song song của C8051F042 bằng Silicon Labs và C8051F044 bằng Silicon Labs. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Silicon Labs
C8051F042 C8051F042 - 25MHz 64KB Flash Mixed-Signal MCU | Silicon Labs

C8051F042 - 25MHz 64KB Flash Mixed-Signal MCU | Silicon Labs

C8051F042 ✓ Hoạt động
Silicon Labs
C8051F044 C8051F044 - 25MHz 8-Bit MCU with 64KB Flash | Silicon Labs

C8051F044 - 25MHz 8-Bit MCU with 64KB Flash | Silicon Labs

C8051F044 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số C8051F042 C8051F044
Thương hiệu Silicon Labs Silicon Labs
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core 8051 8-bit core —
Tần số xung maksimum 25 MHz 25 MHz
Performance 25 MIPS 25 MIPS
Flash Memory 64 KB (64K x 8) 64 kB (64K x 8 bits)
ADC Resolution 10 bits 10 bits
ADC Input Channels 13 channels —
ADC Throughput 100 ksps —
ADC Architecture SAR ADC —
Comparators 3 comparators —
CAN Controller Integrated CAN 2.0B controller —
Digital I/O 64 digital I/O pins —
Hộp 100-TQFP (14x14) —
Programming In-system programming (ISP) —
Product Type Mixed-signal 8-bit microcontroller —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] [DATA_NEEDED: REACH status]
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Supply Voltage Range [DATA_NEEDED: supply voltage range] [DATA_NEEDED: supply voltage range]
Maximum GPIO 64 digital I/O pins —
Microcontroller Type — 8-bit mixed-signal microcontroller
Processor Core — 8051 core
On-Chip RAM — 4.25 kB
ADC Channel Count — 13 channels
ADC Sampling Rate — 100 ksps
Comparator Count — 3 comparators
Timer Count — 5 timers
Timer Resolution — 16 bits
Communication Interface — Integrated CAN and additional communication interfaces
Package Type — 100-pin QFP
Package Dimensions — 14 x 14 mm
Kiểu lắp đặt — [DATA_NEEDED: mounting type]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá