C8051F043 vs C8051F042 So sánh

So sánh chi tiết song song của C8051F043 bằng Silicon Labs và C8051F042 bằng Silicon Labs. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Silicon Labs
C8051F043 C8051F043 - 8-Bit 25MHz 64KB Flash MCU with CAN | Silicon Labs

C8051F043 - 8-Bit 25MHz 64KB Flash MCU with CAN | Silicon Labs

C8051F043 ✓ Hoạt động
Silicon Labs
C8051F042 C8051F042 - 25MHz 64KB Flash Mixed-Signal MCU | Silicon Labs

C8051F042 - 25MHz 64KB Flash Mixed-Signal MCU | Silicon Labs

C8051F042 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số C8051F043 C8051F042
Thương hiệu Silicon Labs Silicon Labs
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type 8-bit mixed-signal microcontroller Mixed-signal 8-bit microcontroller
CPU Core 8051 —
Tần số xung maksimum 25 MHz 25 MHz
Program Memory 64 KB Flash —
ADC Resolution 10-bit 10 bits
ADC Channels 13 —
ADC Sampling Rate 100 ksps —
Comparators 3 3 comparators
CAN Controller Integrated CAN 2.0B Integrated CAN 2.0B controller
Digital I/O Pins 32 —
Hộp 64-TQFP (10 mm x 10 mm) 100-TQFP (14x14)
In-System Programming ISP Flash MCU —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Operating Voltage Range [DATA_NEEDED: operating voltage range] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Core — 8051 8-bit core
Performance — 25 MIPS
Flash Memory — 64 KB (64K x 8)
ADC Input Channels — 13 channels
ADC Throughput — 100 ksps
ADC Architecture — SAR ADC
Digital I/O — 64 digital I/O pins
Programming — In-system programming (ISP)
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]
Supply Voltage Range — [DATA_NEEDED: supply voltage range]
Maximum GPIO — 64 digital I/O pins

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá