C8051F044 vs C8051F047 So sánh

So sánh chi tiết song song của C8051F044 bằng Silicon Labs và C8051F047 bằng Silicon Labs. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Silicon Labs
C8051F044 C8051F044 - 25MHz 8-Bit MCU with 64KB Flash | Silicon Labs

C8051F044 - 25MHz 8-Bit MCU with 64KB Flash | Silicon Labs

C8051F044 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số C8051F044 C8051F047
Thương hiệu Silicon Labs Silicon Labs
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Unknown
Microcontroller Type 8-bit mixed-signal microcontroller —
Processor Core 8051 core —
Tần số xung maksimum 25 MHz 25 MHz
Performance 25 MIPS —
Flash Memory 64 kB (64K x 8 bits) 32 KB (32K x 8)
On-Chip RAM 4.25 kB —
ADC Resolution 10 bits 10-bit
ADC Channel Count 13 channels —
ADC Sampling Rate 100 ksps 100 ksps
Comparator Count 3 comparators 3 comparators
Timer Count 5 timers —
Timer Resolution 16 bits —
Communication Interface Integrated CAN and additional communication interfaces —
Package Type 100-pin QFP —
Package Dimensions 14 x 14 mm —
Kiểu lắp đặt [DATA_NEEDED: mounting type] Surface mount
Supply Voltage Range [DATA_NEEDED: supply voltage range] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] [DATA_NEEDED: REACH status]
Core Architecture — 8051-compatible CIP-51 core
CPU Type — 8-bit microcontroller
Digital I/O Pins — 32 pins
ADC Channels — 13 channels
CAN Controller — Integrated CAN 2.0B controller
Hộp — 64-TQFP (10 x 10 mm)
Operating Voltage — 3 V typical
Minimum Operating Voltage — 2.7 V
Maximum Operating Voltage — 3.6 V
Programming — In-system programmable flash
Product Family — C8051F04x mixed-signal MCU family

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá