C8051F046 vs C8051F044 So sánh

So sánh chi tiết song song của C8051F046 bằng Silicon Labs và C8051F044 bằng Silicon Labs. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Silicon Labs
C8051F046 C8051F046 - 25MHz 8-Bit MCU with 32KB Flash | Silicon Labs

C8051F046 - 25MHz 8-Bit MCU with 32KB Flash | Silicon Labs

C8051F046 ✓ Hoạt động
Silicon Labs
C8051F044 C8051F044 - 25MHz 8-Bit MCU with 64KB Flash | Silicon Labs

C8051F044 - 25MHz 8-Bit MCU with 64KB Flash | Silicon Labs

C8051F044 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số C8051F046 C8051F044
Thương hiệu Silicon Labs Silicon Labs
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Device Type 8-bit Microcontroller —
Processor Family C8051F04x —
Tần số xung maksimum 25 MHz 25 MHz
Instruction Throughput 25 MIPS —
Program Memory 32 KB flash —
Program Memory Organization 32K x 8 —
Flash Programming In-system programming (ISP) —
RAM Size 4.25K x 8 —
ADC Resolution 10 bit 10 bits
Communication Interface CAN Integrated CAN and additional communication interfaces
Supply Voltage Range 2.7 V to 3.6 V [DATA_NEEDED: supply voltage range]
Hộp 100-TQFP (14 x 14 mm) —
Lead Count 100 pins —
Kiểu lắp đặt Surface Mount [DATA_NEEDED: mounting type]
Orderable Package Suffix -GQ / -GQR —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] [DATA_NEEDED: REACH status]
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Microcontroller Type — 8-bit mixed-signal microcontroller
Processor Core — 8051 core
Performance — 25 MIPS
Flash Memory — 64 kB (64K x 8 bits)
On-Chip RAM — 4.25 kB
ADC Channel Count — 13 channels
ADC Sampling Rate — 100 ksps
Comparator Count — 3 comparators
Timer Count — 5 timers
Timer Resolution — 16 bits
Package Type — 100-pin QFP
Package Dimensions — 14 x 14 mm

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá