C8051F060 vs C8051F064 So sánh

So sánh chi tiết song song của C8051F060 bằng Silicon Labs và C8051F064 bằng Silicon Labs. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Silicon Labs
C8051F060 C8051F060 - 25MHz Mixed-Signal 8051 MCU | Silicon Labs

C8051F060 - 25MHz Mixed-Signal 8051 MCU | Silicon Labs

C8051F060 ✓ Hoạt động
Silicon Labs
C8051F064 C8051F064 - 25MHz 8051 Mixed-Signal MCU | Silicon Labs

C8051F064 - 25MHz 8051 Mixed-Signal MCU | Silicon Labs

C8051F064 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số C8051F060 C8051F064
Thương hiệu Silicon Labs Silicon Labs
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Device Type 8-bit mixed-signal microcontroller —
Core CIP-51 8051-compatible core —
Tần số xung maksimum 25 MHz 25 MHz
Internal Precision Oscillator 24.5 MHz —
Flash Memory 64 KB (64K x 8) 64 KB (64K x 8)
On-Chip RAM 4352 bytes (4096 + 256 bytes) —
General-Purpose Digital I/O 59 pins —
Primary ADC 2 channels, 16-bit, 1 Msps —
Additional ADC 8 channels, 10-bit —
DAC 2 channels, 12-bit —
Analog Comparators 3 —
Communications Interfaces 2 UART, SPI, SMBus/I2C compatible, CAN 2.0B —
General-Purpose Timers 5 x 16-bit —
PCA Capture/Compare Modules 6 —
Watchdog Timer Dedicated —
On-Chip Temperature Sensor Present —
Hộp 100-pin TQFP, 14 x 14 mm 100-pin TQFP (14 mm x 14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface mount
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status] —
Microcontroller Type — 8-bit mixed-signal microcontroller (MCU)
Processor Core — 8051 core
ADC Resolution — 16 bit
ADC Channel Count — 1 channel per cited device description
ADC Sampling Rate — 1 Msps
Family Integrated ADC Count — 2 ADCs
DAC Resolution — 12 bit
Integrated Comparator Count — 3
Digital I/O Pin Count — 59
In-System Programming — ISP Flash MCU
Operating Voltage Range — [DATA_NEEDED: operating voltage range]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: supply current]
Digital I/O Voltage — [DATA_NEEDED: digital I/O voltage]
RoHS Compliance — [DATA_NEEDED: RoHS compliance]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá