C8051F126-GQR vs C8051F126R So sánh

So sánh chi tiết song song của C8051F126-GQR bằng Silicon Labs và C8051F126R bằng Silicon Labs. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Silicon Labs
C8051F126-GQR C8051F126-GQR - 50MHz 8051 MCU, 128KB Flash, 100-TQFP | Silicon Labs

C8051F126-GQR - 50MHz 8051 MCU, 128KB Flash, 100-TQFP | Silicon Labs

C8051F126-GQR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số C8051F126-GQR C8051F126R
Thương hiệu Silicon Labs Silicon Labs
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core 8051 (CIP) —
Core Width 8-bit —
Tần số xung maksimum 50 MHz (100 MIPS peak) —
Program Memory Size 128 KB (128K x 8) FLASH —
RAM Size 8.25 KB —
Number of I/O Pins 64 —
ADC 10-bit, 8-channel, 100 ksps SAR 10-bit SAR, 8-ch., 100 ksps (12-bit mode available)
DAC 2 x 12-bit 12-bit, 2 channels
Comparators 2 2 on-chip
Timers 5 x 16-bit 5 x 16-bit
Supply Voltage (Vcc/Vdd) 2.7 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40 C to +85 C (industrial)
Hộp 100-TQFP (14x14 mm) 100-pin TQFP (14x14 mm, TQFP-100)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Series C8051F12x —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core Architecture — 8051-compatible 8-bit MCU (CIP-51)
Max CPU Clock — 50 MHz
Peak Throughput — 50 MIPS
Program Memory (Flash) — 128 kB
RAM — 8 kB
Digital I/O Pins — 64 (100-pin TQFP); 32 (64-pin TQFP)
Supply Voltage (VDD) — 2.7 V to 3.6 V
Internal Oscillator — 24.5 MHz +/- 2%
Programming Interface — JTAG / C2 (in-system programmable Flash)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá