C8051F206 vs C8051F221 So sánh

So sánh chi tiết song song của C8051F206 bằng Silicon Labs và C8051F221 bằng Silicon Labs. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Silicon Labs
C8051F221 C8051F221 - 8-Bit 25MHz Mixed-Signal MCU | Silicon Labs

C8051F221 - 8-Bit 25MHz Mixed-Signal MCU | Silicon Labs

C8051F221 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số C8051F206 C8051F221
Thương hiệu Silicon Labs Silicon Labs
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Unknown Hoạt động
Product Type 8-bit mixed-signal microcontroller 8-bit mixed-signal microcontroller
Series C8051F2xx —
Tần số xung maksimum 25 MHz 25 MHz
Maximum Performance 25 MIPS —
Program Memory 8 KB (8K x 8) Flash —
RAM 1.25 KB (1.25K x 8) —
ADC Resolution 12 bit 8 bits
General-Purpose I/O 32 pins —
Timer Count 3 timers —
Timer Resolution 16 bit per timer —
Supply Voltage Range 2.7 V to 3.6 V —
Hộp 48-TQFP (7 mm x 7 mm) 32-LQFP (7 x 7 mm)
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface Mount
Architecture 8051 —
In-System Programming Supported —
Communication Interfaces Additional communication interfaces; exact variants [DATA_NEEDED] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
Core / Series — 8051-compatible C8051F2xx
Maximum Throughput — 25 MIPS
Flash Memory — 8 KB (8K x 8)
RAM Size — 256 x 8 bits
ADC Channel Count — 22 channels
ADC External Inputs — 22 inputs; each port I/O can be configured as an ADC input on the fly
ADC Maximum Throughput — 100 ksps
ADC Integral Nonlinearity — +/-1/2 LSB
Comparator Count — 2
Comparator Hysteresis — Programmable
Điện áp cung cấp — 2.7 V to 3.6 V
Programming Memory Type — ISP Flash

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá