C8051F220 vs C8051F221 So sánh

So sánh chi tiết song song của C8051F220 bằng Silicon Labs và C8051F221 bằng Silicon Labs. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Silicon Labs
C8051F221 C8051F221 - 8-Bit 25MHz Mixed-Signal MCU | Silicon Labs

C8051F221 - 8-Bit 25MHz Mixed-Signal MCU | Silicon Labs

C8051F221 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số C8051F220 C8051F221
Thương hiệu Silicon Labs Silicon Labs
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Unknown Hoạt động
Product Type 8-bit mixed-signal microcontroller 8-bit mixed-signal microcontroller
Processor Core C8051F2xx 8051-compatible core —
Maximum Clock 25 MHz —
Bề rộng đường dữ liệu 8 bit —
Flash Memory 8 KB (8K x 8) 8 KB (8K x 8)
ISP Flash 8 KB —
ADC Resolution 8 bit 8 bits
ADC External Inputs 32 channels 22 inputs; each port I/O can be configured as an ADC input on the fly
ADC Maximum Throughput 100 ksps 100 ksps
ADC Integral Nonlinearity ±1/2 LSB +/-1/2 LSB
Programmable Amplifier Gain 0.5x, 1x, 2x, 4x, 8x, 16x —
Comparators 2 —
Hộp 48-pin TQFP, 7 x 7 mm 32-LQFP (7 x 7 mm)
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface Mount
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: Supply Voltage] 2.7 V to 3.6 V
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: Operating Temperature] —
Trạng thái RoHS unknown Compliant
REACH Status unknown —
Core / Series — 8051-compatible C8051F2xx
Tần số xung maksimum — 25 MHz
Maximum Throughput — 25 MIPS
RAM Size — 256 x 8 bits
ADC Channel Count — 22 channels
Comparator Count — 2
Comparator Hysteresis — Programmable
Programming Memory Type — ISP Flash

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá