C8051F221 vs C8051F310 So sánh

So sánh chi tiết song song của C8051F221 bằng Silicon Labs và C8051F310 bằng Silicon Laboratories. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Silicon Labs
C8051F221 C8051F221 - 8-Bit 25MHz Mixed-Signal MCU | Silicon Labs

C8051F221 - 8-Bit 25MHz Mixed-Signal MCU | Silicon Labs

C8051F221 ✓ Hoạt động
Silicon Laboratories
C8051F310 C8051F310 - 25 MIPS 16KB Flash 10-Bit ADC MCU | Silicon Labs

C8051F310 - 25 MIPS 16KB Flash 10-Bit ADC MCU | Silicon Labs

C8051F310 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số C8051F221 C8051F310
Thương hiệu Silicon Labs Silicon Laboratories
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type 8-bit mixed-signal microcontroller —
Core / Series 8051-compatible C8051F2xx —
Tần số xung maksimum 25 MHz —
Maximum Throughput 25 MIPS —
Flash Memory 8 KB (8K x 8) 16 kB
RAM Size 256 x 8 bits —
ADC Resolution 8 bits 10-bit
ADC Channel Count 22 channels —
ADC External Inputs 22 inputs; each port I/O can be configured as an ADC input on the fly —
ADC Maximum Throughput 100 ksps 200 ksps
ADC Integral Nonlinearity +/-1/2 LSB —
Comparator Count 2 —
Comparator Hysteresis Programmable —
Điện áp cung cấp 2.7 V to 3.6 V —
Hộp 32-LQFP (7 x 7 mm) 32-pin LQFP, 7 x 7 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Programming Memory Type ISP Flash —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Core Architecture — 8-bit 8051-compatible MCU
Maximum Operating Speed — 25 MHz
Instruction Throughput — 25 MIPS
RAM — 1.25 kB
ADC Input Configuration — 17 external single-ended or differential inputs
ADC Reference — External VREF pin or VDD
Conversion Start — External conversion-start input
Timers — 4 x 16-bit timers
Power-On Reset — On-chip
VDD Monitor — On-chip
Watchdog Timer — On-chip
Clock Oscillator — On-chip clock oscillator
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Supply Voltage Range — [DATA_NEEDED: supply voltage range]
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá