C8051F230 vs C8051F221 So sánh

So sánh chi tiết song song của C8051F230 bằng Silicon Labs và C8051F221 bằng Silicon Labs. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Silicon Labs
C8051F230 C8051F230 - 25MHz 8-Bit Flash MCU | Silicon Labs

C8051F230 - 25MHz 8-Bit Flash MCU | Silicon Labs

C8051F230 Unknown
Silicon Labs
C8051F221 C8051F221 - 8-Bit 25MHz Mixed-Signal MCU | Silicon Labs

C8051F221 - 8-Bit 25MHz Mixed-Signal MCU | Silicon Labs

C8051F221 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số C8051F230 C8051F221
Thương hiệu Silicon Labs Silicon Labs
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Unknown Hoạt động
Product Type 8-bit mixed-signal microcontroller 8-bit mixed-signal microcontroller
Processor Family C8051F2xx —
Maximum Clock 25 MHz —
Bề rộng đường dữ liệu 8 bit —
Flash Memory 8 KB (8K x 8) 8 KB (8K x 8)
RAM Memory 0.25 kB —
Hộp 48-pin TQFP (7x7 mm) 32-LQFP (7 x 7 mm)
Core 8051 —
Programming In-system programming (ISP) Flash —
Communication Interfaces SPI and UART —
Timers 3 x 16-bit timers —
ADC Resolution 8-bit or 12-bit, depending on family variant 8 bits
ADC Input Multiplexer Up to 32-channel input multiplexer —
ADC INL ±1/4 LSB at 8-bit; ±2 LSB at 12-bit —
ADC Conversion Rate Up to 100 ksps —
Operating Voltage [DATA_NEEDED: operating voltage] —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface Mount
Core / Series — 8051-compatible C8051F2xx
Tần số xung maksimum — 25 MHz
Maximum Throughput — 25 MIPS
RAM Size — 256 x 8 bits
ADC Channel Count — 22 channels
ADC External Inputs — 22 inputs; each port I/O can be configured as an ADC input on the fly
ADC Maximum Throughput — 100 ksps
ADC Integral Nonlinearity — +/-1/2 LSB
Comparator Count — 2
Comparator Hysteresis — Programmable
Điện áp cung cấp — 2.7 V to 3.6 V
Programming Memory Type — ISP Flash

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá