C8051F310 vs C8051F313 So sánh

So sánh chi tiết song song của C8051F310 bằng Silicon Laboratories và C8051F313 bằng Silicon Labs. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Silicon Laboratories
C8051F310 C8051F310 - 25 MIPS 16KB Flash 10-Bit ADC MCU | Silicon Labs

C8051F310 - 25 MIPS 16KB Flash 10-Bit ADC MCU | Silicon Labs

C8051F310 ✓ Hoạt động
Silicon Labs
C8051F313 C8051F313 - 25 MHz Mixed-Signal 8051 MCU | Silicon Labs

C8051F313 - 25 MHz Mixed-Signal 8051 MCU | Silicon Labs

C8051F313 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số C8051F310 C8051F313
Thương hiệu Silicon Laboratories Silicon Labs
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture 8-bit 8051-compatible MCU —
Maximum Operating Speed 25 MHz —
Instruction Throughput 25 MIPS —
Flash Memory 16 kB —
RAM 1.25 kB 1.25 kB (1.25K x 8)
ADC Resolution 10-bit 10 bit
ADC Maximum Throughput 200 ksps —
ADC Input Configuration 17 external single-ended or differential inputs —
ADC Reference External VREF pin or VDD —
Conversion Start External conversion-start input —
Timers 4 x 16-bit timers 4 x 16-bit
Power-On Reset On-chip On-chip
VDD Monitor On-chip —
Watchdog Timer On-chip —
Clock Oscillator On-chip clock oscillator —
Hộp 32-pin LQFP, 7 x 7 mm 28-pin QFN, 5 x 5 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Supply Voltage Range [DATA_NEEDED: supply voltage range] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] —
Core — 8051-compatible, 25 MHz
Maximum CPU Performance — 25 MIPS
Program Memory — 8 kB Flash (8K x 8)
ADC Channels — 17
ADC Sampling Rate — 200 ksps
Comparators — 2
GPIO — 25 pins
Package Type — 28-VFQFN with exposed pad
Debug Interface — In-system, full-speed, non-intrusive debug
Clock Speed — 25 MHz
Operating Voltage Range — [DATA_NEEDED: operating voltage range]
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: VDD range]
I/O Voltage — [DATA_NEEDED: I/O voltage range]
RoHS Compliance — Compliant
REACH Compliance — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá