C8051F312 vs C8051F314 So sánh

So sánh chi tiết song song của C8051F312 bằng Silicon Labs và C8051F314 bằng Silicon Labs. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Silicon Labs
C8051F312 C8051F312 - 25MHz 8-Bit 8KB Flash MCU | Silicon Labs

C8051F312 - 25MHz 8-Bit 8KB Flash MCU | Silicon Labs

C8051F312 ✓ Hoạt động
Silicon Labs
C8051F314 C8051F314 - 8KB 8051 MCU 25MHz 32-LQFP | Silicon Labs

C8051F314 - 8KB 8051 MCU 25MHz 32-LQFP | Silicon Labs

C8051F314 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số C8051F312 C8051F314
Thương hiệu Silicon Labs Silicon Labs
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Microcontroller Type 8-bit mixed-signal MCU —
Core Architecture Pipelined 8051-compatible, up to 25 MIPS —
Tần số xung maksimum 25 MHz 25 MHz
Flash Memory 8 KB —
RAM 1.25 KB —
ADC Resolution 10-bit —
Timers 4 x 16-bit 4 x 16-bit
Supply Voltage Range 2.7 V to 3.6 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -45 °C to +85 °C —
Hộp 32-LQFP, 7 mm x 7 mm 32-LQFP (7x7 mm)
Số chân 32 pins —
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface Mount
Programming and Debug Interface 2-wire C2 interface —
C2 Interface Pins 2 pins —
Port I/O and Reset Input Tolerance Up to 5 V —
Program Memory Type ISP flash FLASH
Core Instruction Set 8051-compatible —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status] —
Core Processor — 8051 (CIP-51 pipelined)
Core Size — 8-Bit
Performance — 25 MIPS
Program Memory Size — 8 KB (8K x 8)
RAM Size — 1.25 KB
Supply Voltage (Vdd) — 2.7 V to 3.6 V
Series — C8051F31x
Programming Interface — C2 (2-pin debug/ISP)
Connectivity — On-chip serial communication interfaces
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Oscillator Type — Internal oscillator

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá