C8051F313 vs C8051F312 So sánh

So sánh chi tiết song song của C8051F313 bằng Silicon Labs và C8051F312 bằng Silicon Labs. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Silicon Labs
C8051F313 C8051F313 - 25 MHz Mixed-Signal 8051 MCU | Silicon Labs

C8051F313 - 25 MHz Mixed-Signal 8051 MCU | Silicon Labs

C8051F313 ✓ Hoạt động
Silicon Labs
C8051F312 C8051F312 - 25MHz 8-Bit 8KB Flash MCU | Silicon Labs

C8051F312 - 25MHz 8-Bit 8KB Flash MCU | Silicon Labs

C8051F312 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số C8051F313 C8051F312
Thương hiệu Silicon Labs Silicon Labs
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core 8051-compatible, 25 MHz —
Maximum CPU Performance 25 MIPS —
Program Memory 8 kB Flash (8K x 8) —
RAM 1.25 kB (1.25K x 8) 1.25 KB
ADC Resolution 10 bit 10-bit
ADC Channels 17 —
ADC Sampling Rate 200 ksps —
Comparators 2 —
Timers 4 x 16-bit 4 x 16-bit
GPIO 25 pins —
Hộp 28-pin QFN, 5 x 5 mm 32-LQFP, 7 mm x 7 mm
Package Type 28-VFQFN with exposed pad —
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface mount
Debug Interface In-system, full-speed, non-intrusive debug —
Power-On Reset On-chip —
Clock Speed 25 MHz —
Operating Voltage Range [DATA_NEEDED: operating voltage range] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -45 °C to +85 °C
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: VDD range] —
I/O Voltage [DATA_NEEDED: I/O voltage range] —
RoHS Compliance Compliant —
REACH Compliance Compliant —
Microcontroller Type — 8-bit mixed-signal MCU
Core Architecture — Pipelined 8051-compatible, up to 25 MIPS
Tần số xung maksimum — 25 MHz
Flash Memory — 8 KB
Supply Voltage Range — 2.7 V to 3.6 V
Số chân — 32 pins
Programming and Debug Interface — 2-wire C2 interface
C2 Interface Pins — 2 pins
Port I/O and Reset Input Tolerance — Up to 5 V
Program Memory Type — ISP flash
Core Instruction Set — 8051-compatible
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá