C8051F315 vs C8051F314 So sánh

So sánh chi tiết song song của C8051F315 bằng Silicon Labs và C8051F314 bằng Silicon Labs. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Silicon Labs
C8051F315 C8051F315 - 25MHz 8-Bit Mixed-Signal MCU | Silicon Labs

C8051F315 - 25MHz 8-Bit Mixed-Signal MCU | Silicon Labs

C8051F315 ✓ Hoạt động
Silicon Labs
C8051F314 C8051F314 - 8KB 8051 MCU 25MHz 32-LQFP | Silicon Labs

C8051F314 - 8KB 8051 MCU 25MHz 32-LQFP | Silicon Labs

C8051F314 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số C8051F315 C8051F314
Thương hiệu Silicon Labs Silicon Labs
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Microcontroller Type 8-bit mixed-signal microcontroller —
Processor Core 8051 core —
Tần số xung maksimum 25 MHz 25 MHz
Maximum Instruction Rate 25 MIPS —
Flash Memory 8 kB (8K x 8) —
RAM 1.25 kB —
Number of I/O Pins 25 —
ADC On-chip ADC —
Comparators 2 —
Timers 4 x 16-bit 4 x 16-bit
Communication Interfaces On-chip additional communication interfaces —
Power-On Reset On-chip —
VDD Monitor On-chip —
Watchdog Timer On-chip —
Hộp 28-QFN (5 x 5 mm), exposed pad 32-LQFP (7x7 mm)
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface Mount
Operating Voltage [DATA_NEEDED: operating voltage range] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
Core Processor — 8051 (CIP-51 pipelined)
Core Size — 8-Bit
Performance — 25 MIPS
Program Memory Type — FLASH
Program Memory Size — 8 KB (8K x 8)
RAM Size — 1.25 KB
Supply Voltage (Vdd) — 2.7 V to 3.6 V
Series — C8051F31x
Programming Interface — C2 (2-pin debug/ISP)
Connectivity — On-chip serial communication interfaces
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Oscillator Type — Internal oscillator

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá