CC1100ERGPR vs CC110LRGPR So sánh
So sánh chi tiết song song của CC1100ERGPR bằng Texas Instruments và CC110LRGPR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | CC1100ERGPR | CC110LRGPR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | RF Transceivers | RF Transceivers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Type | Low-Power Sub-1GHz RF Transceiver | — |
| Frequency Band 1 | 470 MHz to 510 MHz | — |
| Frequency Band 2 | 950 MHz to 960 MHz | — |
| Target Regions | China (470-510 MHz) and Japan (950-960 MHz) license-free bands | — |
| Hộp | 20-VFQFN (RGP) with exposed pad | 20-VFQFN (RGP) with exposed pad |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Host Interface | SPI (4-wire: SI, SO, SCLK, CSn) | — |
| Family Compatibility | Code, package and pinout compatible with CC1101 and CC1100 | — |
| Output Power | [DATA_NEEDED: maximum RF output power] | — |
| Receiver Sensitivity | [DATA_NEEDED: receiver sensitivity] | — |
| Tốc độ dữ liệu | [DATA_NEEDED: programmable data rate range] | — |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: supply voltage range] | 1.8 V to 3.6 V |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | -40C to +85C |
| Modulation Formats | [DATA_NEEDED: supported modulation types] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] | Compliant |
| Packaging | [DATA_NEEDED: standard packing quantity] | — |
| Frequency Range | — | 300-348 MHz, 387-464 MHz, 779-928 MHz |
| Chức năng | — | RF Transceiver (TxRx) |
| Modulation | — | 2-FSK, GFSK, MSK |
| Sensitivity | — | -120 dBm |
| Giao diện | — | SPI (SCLK, SI, SO, CSn) |
| Band | — | ISM/SRD < 1 GHz |
| Product Family | — | CC110L Value Line (based on CC1101) |
| General Purpose Outputs | — | GDO0, GDO1, GDO2 (configurable) |
| Packet Engine | — | Integrated packet handling with FIFOs |
| Đông trùng haogen | — | Compliant |
| Country of Origin | — | Philippines |
| Maximum Data Rate | — | [DATA_NEEDED: maximum data rate] |
| TX Output Power | — | [DATA_NEEDED: maximum TX output power] |