CC110LRGPR vs CC1101RGPR So sánh

So sánh chi tiết song song của CC110LRGPR bằng Texas Instruments và CC1101RGPR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
CC110LRGPR CC110LRGPR - Sub-1GHz ISM RF Transceiver 20-VQFN | TI

CC110LRGPR - Sub-1GHz ISM RF Transceiver 20-VQFN | TI

CC110LRGPR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
CC1101RGPR CC1101RGPR - Sub-1GHz RF Transceiver 20-VFQFN | Texas Instruments

CC1101RGPR - Sub-1GHz RF Transceiver 20-VFQFN | Texas Instruments

CC1101RGPR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số CC110LRGPR CC1101RGPR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục RF Transceivers RF Transceivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Frequency Range 300-348 MHz, 387-464 MHz, 779-928 MHz —
Chức năng RF Transceiver (TxRx) —
Modulation 2-FSK, GFSK, MSK —
Sensitivity -120 dBm —
Điện áp cung cấp 1.8 V to 3.6 V —
Giao diện SPI (SCLK, SI, SO, CSn) —
Hộp 20-VFQFN (RGP) with exposed pad 20-pin VQFN (RGP) with exposed pad, 4x4 mm
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40 °C to +85 °C
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Band ISM/SRD < 1 GHz —
Product Family CC110L Value Line (based on CC1101) —
General Purpose Outputs GDO0, GDO1, GDO2 (configurable) —
Packet Engine Integrated packet handling with FIFOs —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Đông trùng haogen Compliant —
Country of Origin Philippines —
Maximum Data Rate [DATA_NEEDED: maximum data rate] 600 kbps
TX Output Power [DATA_NEEDED: maximum TX output power] —
Part Number — CC1101RGPR
Manufacturer — Texas Instruments
Device Type — Sub-1 GHz RF Transceiver (TxRx Only)
Frequency Bands — 300–348 MHz, 387–464 MHz, 779–928 MHz
ISM/SRD Bands Supported — 315 / 433 / 868 / 915 MHz
Modulation Formats — 2-FSK, 4-FSK, GFSK, MSK, OOK, ASK
Minimum Data Rate — 0.6 kbps
Receiver Sensitivity (1.2 kbps, 868 MHz) — -110 dBm
Maximum TX Output Power — +12 dBm (programmable)
Supply Voltage (VDD) — 1.8 V to 3.6 V
Sleep Current — <200 nA (typical)
Host Interface — SPI (4-wire) up to 6.5 MHz
TX/RX FIFOs — 64-byte each
Cấp MSL — 2

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá