CC110LRGPR vs CC113LRGPT So sánh

So sánh chi tiết song song của CC110LRGPR bằng Texas Instruments và CC113LRGPT bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
CC110LRGPR CC110LRGPR - Sub-1GHz ISM RF Transceiver 20-VQFN | TI

CC110LRGPR - Sub-1GHz ISM RF Transceiver 20-VQFN | TI

CC110LRGPR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
CC113LRGPT CC113LRGPT - Sub-1GHz RF Receiver, -116dBm, 600kbps | TI

CC113LRGPT - Sub-1GHz RF Receiver, -116dBm, 600kbps | TI

CC113LRGPT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số CC110LRGPR CC113LRGPT
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục RF Transceivers RF Transceivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Frequency Range 300-348 MHz, 387-464 MHz, 779-928 MHz —
Chức năng RF Transceiver (TxRx) —
Modulation 2-FSK, GFSK, MSK —
Sensitivity -120 dBm —
Điện áp cung cấp 1.8 V to 3.6 V [DATA_NEEDED: Supply Voltage Range]
Giao diện SPI (SCLK, SI, SO, CSn) —
Hộp 20-VFQFN (RGP) with exposed pad 20-QFN (4x4 mm, RGP), exposed pad
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Band ISM/SRD < 1 GHz —
Product Family CC110L Value Line (based on CC1101) —
General Purpose Outputs GDO0, GDO1, GDO2 (configurable) —
Packet Engine Integrated packet handling with FIFOs —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Đông trùng haogen Compliant —
Country of Origin Philippines —
Maximum Data Rate [DATA_NEEDED: maximum data rate] 600 kbps
TX Output Power [DATA_NEEDED: maximum TX output power] —
Product Type — Sub-1 GHz RF Receiver (Value Line)
Frequency Bands — 300-348 MHz, 387-464 MHz, 779-928 MHz
Typical Operating Frequencies — 315 MHz, 433 MHz, 868 MHz, 915 MHz
Modulation Formats — FSK, GFSK, OOK
Receiver Sensitivity — -116 dBm
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Baseband Demodulator — Highly configurable, supports 2-FSK, GFSK, OOK
Family Heritage — Based on CC1101 RF transceiver; identical RF performance
Antenna Interface — Differential RF input with external balun/matching network
Digital Interface — SPI-compatible configuration and data interface
Receive Current Consumption — [DATA_NEEDED: Receive Current]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá