CC110LRGPT vs CC115LRGPT So sánh
So sánh chi tiết song song của CC110LRGPT bằng Texas Instruments và CC115LRGPT bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | CC110LRGPT | CC115LRGPT |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | RF Transceivers | RF Transceivers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Type | Sub-1 GHz RF Transceiver | Sub-1 GHz RF Transmitter |
| Frequency Bands | 300-348 MHz, 387-464 MHz, 779-928 MHz | 315 MHz, 433 MHz, 868 MHz, 915 MHz |
| Modulation Formats | FSK, GFSK, OOK | — |
| Family | SimpleLink Value Line (CC110L, CC1101-compatible RF performance) | — |
| Điện áp cung cấp | 2.0 V to 3.6 V (2.5 V / 3.3 V typical operation) | 2.5 V to 3.3 V |
| Giao diện | SPI (SI, SO, SCLK, CSN) with GDO0/GDO1/GDO2 digital outputs | — |
| Hộp | 20-pin VQFN (RGP) with exposed pad | 20-VFQFN Exposed Pad (RGP), 4x4 mm |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Baseband Modem | Highly configurable, with packet handling, data buffering, burst mode, CCA | — |
| Receiver Type | Low-IF with RSSI and AFC | — |
| Bidirectional Link | Yes (two CC110L devices form a low-cost RF link) | — |
| Antenna | Single-ended RF_P/RF_N with external balun/matching network | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Receiver Sensitivity | [DATA_NEEDED: receiver sensitivity at 1.2 kbps] | — |
| Maximum Output Power | [DATA_NEEDED: maximum programmable TX power in dBm] | 12 dBm |
| Data Rate Range | [DATA_NEEDED: programmable data rate range in kbps] | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | -40C to +85C |
| Quiescent Current (RX) | [DATA_NEEDED: RX current consumption in mA] | — |
| Frequency Range | — | 300-348, 387-464, 779-928 MHz |
| Modulation | — | FSK, GFSK, OOK |
| Maximum Data Rate | — | 600 kbps |
| Antenna Type | — | PCB, Surface Mount Antenna |
| Applications | — | ISM, SRD |
| Serial Interface | — | SPI-compatible, asynchronous and synchronous serial transmit mode |
| Packaging | — | Tape & Reel (TR) |
| Product Status | — | Active |
| Regulatory Targets | — | EN 300 220 (Europe), FCC CFR Part 15 (US) |
| Receiving Part (paired link) | — | CC113L |