CC1121RHBR vs CC1125RHBR So sánh
So sánh chi tiết song song của CC1121RHBR bằng Texas Instruments và CC1125RHBR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | CC1121RHBR | CC1125RHBR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | RF Transceivers | RF Transceivers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Type | Single-chip RF transceiver (TxRx + MCU) | Single-chip RF transceiver (TxRx) |
| Frequency Bands | 164 MHz to 192 MHz, 274 MHz to 320 MHz, 410 MHz to 480 MHz, 820 MHz to 960 MHz | — |
| Modulation Formats | FSK, GFSK, MSK, OOK | — |
| Điện áp cung cấp | 2 V to 3.6 V | — |
| On-chip Memory | 4 kB ROM, 256 B RAM | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Hộp | 32-VFQFN Exposed Pad (RHB) | 32-VFQFN with exposed pad |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Band Class | General ISM < 1GHz | — |
| Integrated Filters | Yes (no external SAW/IF filters required) | — |
| Operating Modes | Low-power mode, High-performance mode | — |
| Application Bands | ISM and SRD frequency bands | — |
| Maximum Output Power | [DATA_NEEDED: maximum RF output power] | — |
| Receiver Sensitivity | [DATA_NEEDED: receiver sensitivity] | [DATA_NEEDED: receiver sensitivity] |
| Tốc độ dữ liệu | [DATA_NEEDED: maximum data rate] | — |
| Current Consumption (TX) | [DATA_NEEDED: transmit current] | — |
| Current Consumption (RX) | [DATA_NEEDED: receive current] | — |
| Moisture Sensitivity Level | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Compliant |
| Frequency Band 1 | — | 164 MHz to 192 MHz |
| Frequency Band 2 | — | 274 MHz to 320 MHz |
| Frequency Band 3 | — | 410 MHz to 480 MHz |
| Frequency Band 4 | — | 820 MHz to 960 MHz |
| Max Output Power | — | 16 dBm |
| Max Data Rate | — | 200 kbps |
| Architecture | — | Narrowband, fully integrated filters (no external SAW/IF filters) |
| Intended Bands | — | ISM and SRD sub-1 GHz |
| Supply Voltage Range | — | [DATA_NEEDED: supply voltage range] |
| Cấp MSL | — | 3 |
| REACH Status | — | [DATA_NEEDED: REACH status] |