CC115LRGPT vs CC1101RGPR So sánh

So sánh chi tiết song song của CC115LRGPT bằng Texas Instruments và CC1101RGPR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
CC115LRGPT CC115LRGPT - Sub-1GHz RF Transmitter 12dBm | TI

CC115LRGPT - Sub-1GHz RF Transmitter 12dBm | TI

CC115LRGPT ✓ Hoạt động
Texas Instruments
CC1101RGPR CC1101RGPR - Sub-1GHz RF Transceiver 20-VFQFN | Texas Instruments

CC1101RGPR - Sub-1GHz RF Transceiver 20-VFQFN | Texas Instruments

CC1101RGPR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số CC115LRGPT CC1101RGPR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục RF Transceivers RF Transceivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type Sub-1 GHz RF Transmitter —
Frequency Bands 315 MHz, 433 MHz, 868 MHz, 915 MHz 300–348 MHz, 387–464 MHz, 779–928 MHz
Frequency Range 300-348, 387-464, 779-928 MHz —
Modulation FSK, GFSK, OOK —
Maximum Output Power 12 dBm —
Maximum Data Rate 600 kbps 600 kbps
Điện áp cung cấp 2.5 V to 3.3 V —
Antenna Type PCB, Surface Mount Antenna —
Applications ISM, SRD —
Serial Interface SPI-compatible, asynchronous and synchronous serial transmit mode —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40 °C to +85 °C
Hộp 20-VFQFN Exposed Pad (RGP), 4x4 mm 20-pin VQFN (RGP) with exposed pad, 4x4 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tape & Reel (TR) —
Product Status Active —
Regulatory Targets EN 300 220 (Europe), FCC CFR Part 15 (US) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
Receiving Part (paired link) CC113L —
Part Number — CC1101RGPR
Manufacturer — Texas Instruments
Device Type — Sub-1 GHz RF Transceiver (TxRx Only)
ISM/SRD Bands Supported — 315 / 433 / 868 / 915 MHz
Modulation Formats — 2-FSK, 4-FSK, GFSK, MSK, OOK, ASK
Minimum Data Rate — 0.6 kbps
Receiver Sensitivity (1.2 kbps, 868 MHz) — -110 dBm
Maximum TX Output Power — +12 dBm (programmable)
Supply Voltage (VDD) — 1.8 V to 3.6 V
Sleep Current — <200 nA (typical)
Host Interface — SPI (4-wire) up to 6.5 MHz
TX/RX FIFOs — 64-byte each
Cấp MSL — 2

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá