CD4051BE vs CD4051BM So sánh

So sánh chi tiết song song của CD4051BE bằng Texas Instruments và CD4051BM bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
CD4051BE CD4051BE - 8:1 Analog Multiplexer, 240 Ohm, 16-PDIP | Texas Instruments

CD4051BE - 8:1 Analog Multiplexer, 240 Ohm, 16-PDIP | Texas Instruments

CD4051BE ✓ Hoạt động
Texas Instruments
CD4051BM CD4051BM - 8:1 CMOS Analog Multiplexer | Texas Instruments

CD4051BM - 8:1 CMOS Analog Multiplexer | Texas Instruments

CD4051BM ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số CD4051BE CD4051BM
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Interface ICs Logic ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Chức năng 8:1 Analog Multiplexer / Demultiplexer —
Configuration 1 Circuit, 8:1 (Single Pole 8 Throw) —
On-State Resistance (Ron) 240 Ohm max —
On-State Resistance (Ron) Typ 125 Ohm at VDD-VEE = 15V —
Channel-to-Channel RON Match (ΔRon) 5 Ohm typ at VDD-VEE = 15V —
Off-State Leakage ±100 pA typ at VDD-VEE = 18V —
Signal Input Range 15 Vp-p min at VDD-VEE = 18V —
Supply Voltage Range (Single) 3 V to 20 V —
Supply Voltage Range (Dual) ±2.5 V to ±10 V —
Nhiệt độ hoạt động -55C to +125C —
Hộp 16-Pin PDIP (N) 16-pin SOIC
Số lượng chân 16 —
Kiểu lắp đặt Through-Hole Surface mount
Select Inputs 3 (A, B, C) binary with INH inhibit —
Switching Action Break-before-make —
Technology CMOS —
Quiescent Power Dissipation Very low (under all digital control states) —
Trạng thái RoHS Compliant unknown
Cấp MSL 1 (unlimited) —
Product Type — Single 8-channel CMOS analog multiplexer/demultiplexer
Multiplexer Configuration — 8:1
Circuit Count — 1 circuit IC switch
On-State Resistance — 240 ohm
Logic-Level Conversion — Logic-level conversion
Channel Count — 8 channels
Manufacturer — Texas Instruments
Supply Voltage Range — [DATA_NEEDED: supply voltage range]
Analog Signal Voltage Range — [DATA_NEEDED: analog signal voltage range]
Logic Input Voltage Range — [DATA_NEEDED: logic input voltage range]
On-State Resistance Tolerance — [DATA_NEEDED: on-state resistance tolerance]
Off-State Leakage Current — [DATA_NEEDED: off-state leakage current]
On-State Current — [DATA_NEEDED: on-state current]
Propagation Delay — [DATA_NEEDED: propagation delay]
Bandwidth — [DATA_NEEDED: bandwidth]
Charge Injection — [DATA_NEEDED: charge injection]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
REACH Status — unknown

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá