CD4052QPWRQ1 vs CD4052BPWR So sánh

So sánh chi tiết song song của CD4052QPWRQ1 bằng Texas Instruments và CD4052BPWR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
CD4052QPWRQ1 CD4052QPWRQ1 - AEC-Q100 Dual 4:1 Analog Mux | TI

CD4052QPWRQ1 - AEC-Q100 Dual 4:1 Analog Mux | TI

CD4052QPWRQ1 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
CD4052BPWR CD4052BPWR - 4:1 Differential Analog Mux 240 Ohm | Texas Instruments

CD4052BPWR - 4:1 Differential Analog Mux 240 Ohm | Texas Instruments

CD4052BPWR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số CD4052QPWRQ1 CD4052BPWR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Logic ICs Logic ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Chức năng Dual 4-channel differential analog multiplexer/demultiplexer Differential 4:1 analog multiplexer/demultiplexer
Supply Voltage Range (VDD - VEE) 3 V to 20 V —
Kênh 2 x 4:1 differential 4:1 per circuit
Logic-Level Conversion Yes (VEE pin) Yes, via VEE pin
On-Resistance Typ [DATA_NEEDED: Ron typ at specified VDD] —
Control Inputs A, B address; INH active-low inhibit A, B (binary) + INH (inhibit)
Switching Configuration Break-before-make —
Analog Signal Range VEE to VDD —
Qualification AEC-Q100 (automotive) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C -55C to +125C
Hộp TSSOP-16 (PW) TSSOP-16 (PW)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Technology CMOS (4000B series) CMOS
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
Điện áp yên tĩnh [DATA_NEEDED: IDD typ] —
Number of Circuits — 2
ON Resistance (typ) — 240 ohm
Supply Voltage Range — 3 V to 20 V
Absolute Maximum Supply — 20 V
OFF Leakage Current — Very low (nA typ)
Signal Range — Full supply rail-to-rail (VEE to VDD)
Package Height — 1.20 mm
Lead Pitch — 0.65 mm

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá