CD4541BM vs CD4541BF So sánh
So sánh chi tiết song song của CD4541BM bằng Texas Instruments và CD4541BF bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | CD4541BM | CD4541BF |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | Clock & Timing | Clock & Timing |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Type | CMOS programmable timer | CMOS programmable timer |
| Voltage Rating | 20 V | — |
| Oscillator Classification | 100 kHz | — |
| Counter | 16-stage binary counter | — |
| Timing Components | 2 external resistors and 1 external capacitor | — |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: supply voltage range] | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -55 °C to +125 °C | -55°C to +125°C |
| Hộp | 14-pin SOIC | 14-CDIP |
| Package Family | SOIC-14 surface-mount package | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface mount | Through-hole |
| Counter Output Stages | Q or Q-barrier outputs from counter stages | — |
| Output Modes | Continuous square wave or selected one-shot mode | — |
| Reset | Automatic power-on reset and MASTER RESET input | — |
| Input Type | CMOS | — |
| Technology | CMOS | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| REACH Status | [DATA_NEEDED: REACH status] | [DATA_NEEDED: REACH status] |
| Lead-Free Status | [DATA_NEEDED: lead-free status] | — |
| High Voltage Rating | — | 20 V |
| Supply Voltage Range | — | 3 V to 18 V |
| Counter Stages | — | 16 stages |
| Maximum Count | — | 65,536 |
| Oscillator Frequency Range | — | 100 kHz to 6 MHz |
| Điện áp cung cấp | — | 100 µA |
| Output Control | — | MODE input on pin 10 |
| MODE-high Output | — | Continuous square wave at oscillator frequency divided by 2N |
| MODE-low Output | — | Selected timed output after MASTER RESET |
| Automatic Reset | — | Automatic power-on reset |
| Timer Components | — | 2 external resistors and 1 external capacitor |
| Manufacturer | — | Texas Instruments |
| Trạng thái vòng đời | — | Active |
| AEC-Q100 Qualification | — | [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] |