CDCE913PWR vs AA So sánh

So sánh chi tiết song song của CDCE913PWR bằng Texas Instruments và AA bằng Energizer. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
CDCE913PWR CDCE913PWR - Programmable 1-PLL VCXO Clock Synthesizer | TI

CDCE913PWR - Programmable 1-PLL VCXO Clock Synthesizer | TI

CDCE913PWR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số CDCE913PWR AA
Thương hiệu Texas Instruments Energizer
Danh mục Clock & Timing Batteries
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Output Frequency Up to 230 MHz —
Số lượng đầu ra 3 —
PLL Count 1 —
Input Frequency [DATA_NEEDED: Input frequency range] —
Điện áp cung cấp 1.8 V, 2.5 V, 3.3 V —
Output Logic LVCMOS —
Hộp 14-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: Operating temperature range] -18 C to +55 C
Spread Spectrum Yes —
Giao diện I2C —
VCXO Yes —
Trạng thái RoHS Compliant —
REACH Status Compliant —
Trạng thái vòng đời Active —
Chemistry — Alkaline Zinc-Manganese Dioxide (Zn/MnO2)
Designation (IEC) — LR6
Designation (ANSI) — 15A
Nominal Voltage — 1.5 V
Typical Capacity — 3000 mAh at 25 mA discharge to 0.8 V cutoff
Internal Resistance (Fresh) — 150 to 300 milliohms
Storage Temperature — 21 C (10 year shelf life)
Diameter — 14.5 mm
Height — 50.5 mm
Weight — 23.0 grams
Volume — 8.1 cubic centimeters
Terminal Type — Flat Contact
Rechargeable — No (Primary / Single-Use)
RoHS / EU Battery Directive — Compliant (2016/66/EC), no added mercury or cadmium
Jacket Material — Plastic (Metal Label)
Standard Pack Quantities — 24-pack, 144-case

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá