CDK1307DILP40 vs CDK1307AILP40 So sánh

So sánh chi tiết song song của CDK1307DILP40 bằng MaxLinear và CDK1307AILP40 bằng MaxLinear. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

MaxLinear
CDK1307DILP40 CDK1307DILP40 - 13-bit 80MSPS 60mW Ultra-Low Power ADC | MaxLinear

CDK1307DILP40 - 13-bit 80MSPS 60mW Ultra-Low Power ADC | MaxLinear

CDK1307DILP40 ✓ Hoạt động
MaxLinear
CDK1307AILP40 CDK1307AILP40 - 12/13-bit 20MSPS Ultra-Low Power ADC | MaxLinear

CDK1307AILP40 - 12/13-bit 20MSPS Ultra-Low Power ADC | MaxLinear

CDK1307AILP40 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số CDK1307DILP40 CDK1307AILP40
Thương hiệu MaxLinear MaxLinear
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 13 bit 12/13 bit
Sampling Rate (max) 80 MSPS —
Power Dissipation (typ) 60 mW at 80 MSPS —
Family Power Grades 17 / 19 / 33 / 50 / 60 / 75 mW across speed grades —
SNR 72.4 dB at Fin = 8 MHz 72.6 dB at 8 MHz input
Analog Supply Voltage 1.8 V (core) —
I/O Supply Voltage 1.7 V to 3.6 V 1.7 V to 3.6 V
Output Interface Parallel CMOS Parallel CMOS
Reference Internal reference circuitry —
Clock Input Differential, low-jitter —
Track-and-Hold Highly linear, optimized to Nyquist —
Idle Modes Standby and Power Down —
Hộp 40-pin QFN 40-pin QFN
Pin Compatibility Pin-compatible with CDK1308 —
Pin Compatibility (family) Same 40-pin QFN for A/B/C/D speed grades —
Number of Channels — [DATA_NEEDED: number of channels]
Tỷ lệ lấy mẫu — 20 MSPS
Architecture — Pipelined
Input Type — [DATA_NEEDED: input type - single-ended/differential]
Power Dissipation — 19 mW at 20 MSPS
Core Supply Voltage — 1.8 V
Reference Type — Internal
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá