CDK2308AILP64 vs CDK1307CILP40 So sánh

So sánh chi tiết song song của CDK2308AILP64 bằng MaxLinear và CDK1307CILP40 bằng MaxLinear. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

MaxLinear
CDK2308AILP64 CDK2308AILP64 - Dual 10-bit 20MSPS ADC | Exar | QFN-64

CDK2308AILP64 - Dual 10-bit 20MSPS ADC | Exar | QFN-64

CDK2308AILP64 ✓ Hoạt động
MaxLinear
CDK1307CILP40 CDK1307CILP40 - 12/13-bit 65MSPS Ultra-Low Power ADC | Exar

CDK1307CILP40 - 12/13-bit 65MSPS Ultra-Low Power ADC | Exar

CDK1307CILP40 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số CDK2308AILP64 CDK1307CILP40
Thương hiệu MaxLinear MaxLinear
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Exar (MaxLinear) MaxLinear (formerly Exar/Cadeka)
Part Number CDK2308AILP64 CDK1307CILP40
Độ phân giải 10 bit 12-bit / 13-bit selectable
Number of Channels 2 (Dual) —
Sampling Rate (Grade ILP64) 20 MSPS —
Family Maximum Sampling Rate 80 MSPS (per family datasheet) —
Architecture Pipelined Multi-stage pipeline with digital error correction
Input Type Differential / Single-ended analog Single-ended analog input
Analog Supply Voltage +3.3 V —
Digital Supply Voltage +3.3 V —
Data Interface Parallel CMOS / TTL —
Hộp 64-pin QFN (LP) 9x9 mm with exposed pad 40-pin LQFP (LP)
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) —
Internal Reference Yes (bandgap) —
Input Bandwidth [DATA_NEEDED: input bandwidth MHz] —
INL (Integral Non-Linearity) [DATA_NEEDED: INL in LSB] —
DNL (Differential Non-Linearity) [DATA_NEEDED: DNL in LSB] —
SNR [DATA_NEEDED: SNR dBFS] —
Power Dissipation [DATA_NEEDED: power in mW] —
Trạng thái RoHS Compliant (per distributor listings) Compliant
Chức năng — Analog-to-Digital Converter (ADC)
Sample Rate — 65 MSPS (family supports 20/40/65/80 MSPS)
Full-Scale Input Range — 1 Vpp typical
Supply Voltage (Analog) — 3.3 V
Supply Voltage (Digital) — 3.3 V
Reference — Internal (1.2 V bandgap)
Output Interface — Parallel CMOS
Control Interface — CMOS serial configuration
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C (industrial)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá