CDK8307EILP64 vs ADS58C28IRGC25 So sánh

So sánh chi tiết song song của CDK8307EILP64 bằng MaxLinear và ADS58C28IRGC25 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

MaxLinear
CDK8307EILP64 CDK8307EILP64 - 12/13-Bit 80MSPS Octal LVDS ADC | MaxLinear

CDK8307EILP64 - 12/13-Bit 80MSPS Octal LVDS ADC | MaxLinear

CDK8307EILP64 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS58C28IRGC25 ADS58C28IRGC25 - Dual 11-Bit 200MSPS ADC | Texas Instruments

ADS58C28IRGC25 - Dual 11-Bit 200MSPS ADC | Texas Instruments

ADS58C28IRGC25 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số CDK8307EILP64 ADS58C28IRGC25
Thương hiệu MaxLinear Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer MaxLinear, Inc. —
Part Family CDK8307 —
Độ phân giải 12/13-bit (programmable) 11 bit
Number of Channels 8 (octal) 2
Sample Rate (max) 80 MSPS —
Programmable Sample Rates 20 / 40 / 50 / 65 / 80 MSPS —
Architecture Proprietary multi-stage ADC Pipelined
Input Type Single-ended analog inputs Differential
Reference Internal (no external reference required) —
Digital Output Interface Serial LVDS —
Control Interface Serial (SPI-compatible) —
Package / Pin Count 64-QFN (9x9 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Power Architecture Ultra-low-power multi-channel —
Operating Mode Simultaneous sampling, 8 channels —
Maximum Sample Rate — 200 MSPS
Analog Supply Voltage — 1.8 V
Digital Supply Voltage — 1.8 V
SFDR — 83 dBc
SNR (60 MHz BW, SNRBoost3G) — 72.5 dBFS
Output Interface — LVDS (DDR)
Technology — CMOS
Hộp — VQFN-64 (RGC) 9x9 mm with exposed thermal pad
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C
Trạng thái RoHS — Compliant
Số chân — 64

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá