CDM10V3XTSA1 vs BSS214NWH6327XTSA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của CDM10V3XTSA1 bằng Infineon và BSS214NWH6327XTSA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
CDM10V3XTSA1 CDM10V3XTSA1 - 1kHz PWM Linear LED Driver, 25V | Infineon

CDM10V3XTSA1 - 1kHz PWM Linear LED Driver, 25V | Infineon

CDM10V3XTSA1 ✓ Hoạt động
Infineon
BSS214NWH6327XTSA1 BSS214NWH6327XTSA1 - 20V N-Ch 1.5A MOSFET SOT-323 | Infineon

BSS214NWH6327XTSA1 - 20V N-Ch 1.5A MOSFET SOT-323 | Infineon

BSS214NWH6327XTSA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số CDM10V3XTSA1 BSS214NWH6327XTSA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục LED Drivers MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Cấu trúc Linear LED Driver —
Số lượng đầu ra 1 —
Dimming Method PWM (1 kHz nominal) —
Supply Voltage Range 11 V to 25 V —
Operating Current 5 mA (typical) —
Kiểu đầu ra Linear (drives external MOSFET) —
Hộp PG-SOT23-6 (6-pin SOT-23) PG-SOT323 (SOT-323-3)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes Yes
MSL (Moisture Sensitivity Level) [DATA_NEEDED: MSL level] —
PWM Frequency 1 kHz nominal —
Input/Output Type PDSO6 / SOT-23, 6 PIN —
Datasheet Published 2017-07-04 —
Manufacturer — Infineon Technologies
Part Number — BSS214NWH6327XTSA1
Series — OptiMOS
FET Type — N-Channel
Technology — MOSFET (Metal Oxide)
Drain-to-Source Voltage (Vdss) — 20 V
Continuous Drain Current (Id) @ 25C — 1.5 A
Rds(on) Max @ Vgs=4.5V — 250 mOhm
Drive Voltage (Max Rds On, Min Rds On) — 2.5 V, 4.5 V
Power Dissipation (Pd) @ Ta=25C — 500 mW
Nhiệt độ hoạt động — -55C to +150C (junction)
Qualification — AEC-Q101 (Automotive)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá