CH340G vs CP2104-MINIEK So sánh
So sánh chi tiết song song của CH340G bằng WCH và CP2104-MINIEK bằng Silicon Labs. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Silicon Labs
CP2104-MINIEK - USB-to-UART Bridge Mini Dev Kit | Silicon Labs
CP2104-MINIEK ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | CH340G | CP2104-MINIEK |
|---|---|---|
| Thương hiệu | WCH | Silicon Labs |
| Danh mục | Interface ICs | Development Boards |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Type | USB to UART Bridge Controller | USB-to-UART Bridge Mini Evaluation Kit |
| Manufacturer | WCH (Nanjing Qinheng Microelectronics) | — |
| USB Specification | USB 2.0 Full-Speed (12 Mbps) | — |
| Supply Voltage (VCC) | 3.3 V to 5 V | — |
| IO Logic Level | 3.3 V or 5 V (matches VCC) | — |
| Operating Baud Rate | 50 bps to 2 Mbps | — |
| UART Signals | TXD, RXD, CTS, RTS, DTR, DSR, DCD, RI | — |
| Clock Source | External 12 MHz crystal required | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C | -40C to +85C |
| Storage Temperature | -40 C to +125 C | — |
| Maximum VCC | 6.5 V (absolute max) | — |
| IO Pin Voltage Range | -0.5 V to VCC + 0.5 V | — |
| Hộp | SOP-16 (SOIC-16, 150 mil) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| RS-232 Assistant Mode | Yes (R232 pin enables internal inverter) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Base IC | — | CP2104 |
| Chức năng | — | USB 2.0 to UART Bridge |
| USB Compliance | — | USB 2.0 Full-Speed (12 Mbps) |
| UART Data Rates | — | 300 bps to 2 Mbps |
| IC Package | — | QFN-24 (4x4 mm) |
| Integrated Features | — | USB transceiver, internal oscillator, 3.3 V LDO, OTP ROM |
| Supply Voltage (VBUS) | — | 5 V from USB |
| Integrated LDO Output | — | 3.3 V, up to 100 mA |
| GPIO | — | 4 configurable GPIO pins |
| Modem Control Signals | — | RTS, CTS, DTR, DSR, DCD, RI |
| Data Bits | — | 5, 6, 7, 8 |
| Stop Bits | — | 1, 1.5, 2 |
| Parity | — | None, Odd, Even, Mark, Space |
| Flow Control | — | Hardware (RTS/CTS) and Software (XON/XOFF) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL moisture sensitivity level] |
| Country of Origin | — | [DATA_NEEDED: country of origin] |
| Tariff / HTSUS Code | — | [DATA_NEEDED: HTSUS code] |