CH340N vs CH340C So sánh

So sánh chi tiết song song của CH340N bằng WCH và CH340C bằng NI. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số CH340N CH340C
Thương hiệu WCH NI
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer WCH (Nanjing Qinheng Microelectronics Co., Ltd.) Nanjing Qinheng Microelectronics Co., Ltd. (WCH)
Chức năng USB 2.0 to UART serial bridge —
USB Standard USB 2.0 Full-Speed (12 Mbps) USB 2.0 Full-Speed (12 Mbps)
Supply Voltage (VCC) 3.3 V or 5 V —
Internal 3.3 V LDO Output (V3) ~50 mA available for external load —
UART Logic Levels 3.3 V or 5 V (matches VCC) —
Maximum Baud Rate 2 Mbps 2 Mbps
Supported Baud Rates 50 bps to 2 Mbps —
MODEM Signals RTS, CTS supported —
External Crystal 12 MHz —
Nhiệt độ hoạt động -20 °C to +70 °C -20 C to +70 C
Hộp SOP-8 SOP-16
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Driver Support Windows, macOS, Linux (CDC-ACM or vendor INF) Windows 7/8/10/11, Linux (kernel CDC-ACM), macOS
Product Type — USB to UART Bridge Controller IC
Điện áp cung cấp — 3.3 V or 5 V (mode selected by V3 pin)
Suspend Current — 50 uA (typical)
Active Supply Current — 7 mA (typical, full-speed traffic)
On-Chip Oscillator — Yes - 12 MHz internal (no external crystal required)
UART Signals — TXD, RXD, RTS, CTS, DTR, DSR, DCD, RI
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL moisture sensitivity level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá