CI521 vs CI522 So sánh

So sánh chi tiết song song của CI521 bằng ABB và CI522 bằng NI. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số CI521 CI522
Thương hiệu ABB NI
Danh mục Interface ICs RF Transceivers
Trạng thái vòng đời Unknown Hoạt động
Product Type Modbus TCP interface module —
Product Variant CI521-MODTCP —
Communication Interface Modbus TCP server —
Platform Compatibility ABB AC500 and S500 distributed I/O —
Analog Input Count 4 channels —
Analog Input Signal Types U, I, RTD —
Analog Output Count 2 channels —
Analog Output Signal Types U, I —
Digital Input Count 8 channels —
Digital Input Voltage 24 VDC —
Digital Output Count 8 channels —
Digital Output Voltage 24 VDC —
Digital Output Current 0.5 A —
Maximum Extension Up to 10 I/O modules —
Terminal Unit TU507-ETH or TU508-ETH —
Package Dimensions [DATA_NEEDED: package dimensions] —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: process supply voltage] 2.3 V to 4 V
Power Consumption [DATA_NEEDED: power consumption] —
Ethernet Connector [DATA_NEEDED: Ethernet connector details] —
Isolation [DATA_NEEDED: channel and bus isolation] —
Trạng thái vòng đời [DATA_NEEDED: lifecycle status] —
Manufacturer — Nanjing Zhongke Microelectronics
Chức năng — 13.56 MHz contactless reader/writer IC
Supported Protocol — ISO/IEC 14443 Type A
Operating Frequency — 13.56 MHz
Maximum Data Rate — 848 Kbit/s
Host Interface — SPI
Built-in Antenna Driver — Yes
Hardware Data Verification — CRC and parity, on-chip
Low-Power Wake-up — Yes (configurable polling)
Hộp — QFN-16-EP (3x3 mm)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS — Compliant (per JLCPCB listing)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá