CL10B106MQ8NRNC vs CL21A106KAYNNNE So sánh

So sánh chi tiết song song của CL10B106MQ8NRNC bằng Samsung Electro-Mechanics và CL21A106KAYNNNE bằng Samsung Electro-Mechanics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Samsung Electro-Mechanics
CL10B106MQ8NRNC CL10B106MQ8NRNC - 10uF 6.3V X7R 0603 MLCC | Samsung Electro-Mechanics

CL10B106MQ8NRNC - 10uF 6.3V X7R 0603 MLCC | Samsung Electro-Mechanics

CL10B106MQ8NRNC ✓ Hoạt động
Samsung Electro-Mechanics
CL21A106KAYNNNE CL21A106KAYNNNE - 10uF 25V X5R 0805 MLCC | Samsung EM

CL21A106KAYNNNE - 10uF 25V X5R 0805 MLCC | Samsung EM

CL21A106KAYNNNE ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số CL10B106MQ8NRNC CL21A106KAYNNNE
Thương hiệu Samsung Electro-Mechanics Samsung Electro-Mechanics
Danh mục Capacitors Capacitors
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Capacitance 10 uF 10 µF
Capacitance Tolerance +/-20% ±10%
Rated Voltage (DC) 6.3 V 25 V
Dielectric Characteristic X7R (EIA) —
Hộp / Vỏ 0603 (1608 Metric) —
Length 1.60 mm —
Width 0.80 mm —
Thickness (Max) 0.90 mm —
Nhiệt độ hoạt động -55C to +125C —
Temperature Coefficient +/-15% over -55C to +125C (X7R) ±15% (X5R)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (SMT)
Termination Style SMD - Nickel barrier / Tin solder Lead-free reflow compatible
Packaging Tape & Reel (7-inch) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] MSL 1 (unlimited floor life, per JEDEC J-STD-020)
Dielectric — X5R (EIA Class II)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55 °C to +85 °C
Package / Case Size — 0805 (2012 Metric)
Dimensions (L × W) — 2.0 mm × 1.25 mm
Construction — Multilayer ceramic (MLCC)
Polarity — Non-polarized
Dissipation Factor (DF) — [DATA_NEEDED: dissipation factor at 1 kHz]
Insulation Resistance — [DATA_NEEDED: insulation resistance @ rated V]
REACH Status — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá