CL21A106KOQNNNE vs CL21A106KAYNNNE So sánh

So sánh chi tiết song song của CL21A106KOQNNNE bằng Samsung Electro-Mechanics và CL21A106KAYNNNE bằng Samsung Electro-Mechanics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Samsung Electro-Mechanics
CL21A106KOQNNNE CL21A106KOQNNNE - 10uF 16V X5R MLCC 0805 | Samsung

CL21A106KOQNNNE - 10uF 16V X5R MLCC 0805 | Samsung

CL21A106KOQNNNE ✓ Hoạt động
Samsung Electro-Mechanics
CL21A106KAYNNNE CL21A106KAYNNNE - 10uF 25V X5R 0805 MLCC | Samsung EM

CL21A106KAYNNNE - 10uF 25V X5R 0805 MLCC | Samsung EM

CL21A106KAYNNNE ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số CL21A106KOQNNNE CL21A106KAYNNNE
Thương hiệu Samsung Electro-Mechanics Samsung Electro-Mechanics
Danh mục Capacitors Capacitors
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Capacitance 10 uF 10 µF
Capacitance Tolerance ±10% ±10%
Rated Voltage 16 V DC —
Dielectric Characteristic X5R —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +85C -55 °C to +85 °C
Temperature Coefficient ±15% over -55C to +85C ±15% (X5R)
Hộp / Vỏ 0805 (2012 Metric) —
Package Dimensions 2.0 mm x 1.25 mm x 0.95 mm (LxWxT nominal) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (SMT) Surface Mount (SMT)
Termination Style Ni-barrier + Sn plating, solderable Lead-free reflow compatible
Cấp MSL MSL 1 (per JEDEC J-STD-020) MSL 1 (unlimited floor life, per JEDEC J-STD-020)
Construction Multilayer ceramic, monolithic Multilayer ceramic (MLCC)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
REACH Status Compliant Compliant
Lead-Free Reflow Compatible Yes (260C peak per JEDEC J-STD-020) —
Rated Voltage (DC) — 25 V
Dielectric — X5R (EIA Class II)
Package / Case Size — 0805 (2012 Metric)
Dimensions (L × W) — 2.0 mm × 1.25 mm
Polarity — Non-polarized
Dissipation Factor (DF) — [DATA_NEEDED: dissipation factor at 1 kHz]
Insulation Resistance — [DATA_NEEDED: insulation resistance @ rated V]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá