CLC5956IMTD vs ADS8401IBPFBR So sánh

So sánh chi tiết song song của CLC5956IMTD bằng Texas Instruments và ADS8401IBPFBR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
CLC5956IMTD CLC5956IMTD - 12-Bit 65 MSPS ADC | National Semiconductor

CLC5956IMTD - 12-Bit 65 MSPS ADC | National Semiconductor

CLC5956IMTD Obsolete
Texas Instruments
ADS8401IBPFBR ADS8401IBPFBR - 16-Bit 1.25MSPS SAR ADC w/ Ref | Texas Instruments

ADS8401IBPFBR - 16-Bit 1.25MSPS SAR ADC w/ Ref | Texas Instruments

ADS8401IBPFBR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số CLC5956IMTD ADS8401IBPFBR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Number of Bits 12 —
Tỷ lệ lấy mẫu 65 MSPS 1.25 MSPS
Number of Inputs 1 —
Input Type Single-Ended —
Data Interface Parallel —
Architecture Pipelined SAR (Successive Approximation Register)
Analog Input Voltage Range 2.048 V —
Hộp 48-TSSOP (6.10 mm width) 48-pin TQFP (PFB) 7x7 mm
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tube —
Number of Terminals 48 —
Polarity Unipolar (Bipolar Capable) —
Application Cellular base station IF / broadband —
Trạng thái RoHS unknown Compliant
Độ phân giải — 16 bit
Number of Input Channels — 1
Analog Input Type — Single-ended, unipolar
Phạm vi điện áp đầu vào — 0 V to VREF
Internal Reference Voltage — 4.096 V
Digital Interface — Parallel (16-bit, unipolar)
Analog Supply Voltage — 5 V (single supply)
Power Dissipation (typical) — 110 mW at 1.25 MSPS
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C (Industrial)
Lead Pitch — 0.5 mm
Cấp MSL — 2 (1 year floor life)
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá