CP2102N-A01-GQFN24R vs CP2102N-A02-GQFN24 So sánh
So sánh chi tiết song song của CP2102N-A01-GQFN24R bằng Silicon Labs và CP2102N-A02-GQFN24 bằng Silicon Labs. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Silicon Labs
CP2102N-A01-GQFN24R USB-to-UART Bridge | Silicon Labs (Tape & Reel)
CP2102N-A01-GQFN24R NrndSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | CP2102N-A01-GQFN24R | CP2102N-A02-GQFN24 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Silicon Labs | Silicon Labs |
| Danh mục | Interface ICs | Interface ICs |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Hoạt động |
| Product Type | USB 2.0 full-speed to UART interface bridge | USB-to-UART bridge controller |
| Product Family | USBXpress | USBXpress |
| USB Standard | USB 2.0 full-speed | USB 2.0 full-speed |
| Điện áp cung cấp | 3 V to 3.6 V | — |
| Giao diện | USB-to-UART | — |
| General-Purpose I/O Count | 4 GPIOs | — |
| Power Supply Arrangement | Separate VDD and VIO pins | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C | — |
| Package Type | QFN24 | — |
| Package Dimensions | 4 mm x 4 mm | — |
| Integrated Functions | USB function controller, USB transceiver, oscillator, and UART | — |
| External USB Components | No other external USB components required, according to the verified source | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface mount | Surface mount |
| Trạng thái RoHS | Pb-free and RoHS compliant, according to the verified ordering table | unknown |
| REACH Status | [DATA_NEEDED: REACH compliance status] | unknown |
| AEC-Q100 Qualification | [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] | — |
| Lead-Free Status | Yes, according to the verified ordering table | — |
| Halogen-Free Status | [DATA_NEEDED: halogen-free status] | — |
| Conflict-Mineral Status | [DATA_NEEDED: conflict-minerals compliance] | — |
| UART Interface | — | Universal Asynchronous Receiver/Transmitter |
| Operating Supply Range | — | 3 V to 3.6 V |
| Digital I/O Pins | — | 4 pins |
| Hộp | — | 24-QFN (4 mm x 4 mm) |
| Integrated USB Transceiver | — | Yes |
| Integrated Oscillator | — | Yes |
| Integrated UART | — | Yes |
| External USB Components Required for Development | — | None |
| UART Data Bits | — | [DATA_NEEDED: UART data bits] |
| Maximum UART Baud Rate | — | [DATA_NEEDED: maximum UART baud rate] |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Điện áp cung cấp | — | [DATA_NEEDED: operating supply current] |