CP2102N-A02-GQFN28 vs CY7C65213-28PVXI So sánh
So sánh chi tiết song song của CP2102N-A02-GQFN28 bằng Silicon Labs và CY7C65213-28PVXI bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Silicon Labs
CP2102N-A02-GQFN28 USB-to-UART Bridge, QFN28 | Silicon Labs
CP2102N-A02-GQFN28 ✓ Hoạt độngInfineon
CY7C65213-28PVXI - USB-UART LP Bridge Controller 28-SSOP | Infineon
CY7C65213-28PVXI ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | CP2102N-A02-GQFN28 | CY7C65213-28PVXI |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Silicon Labs | Infineon |
| Danh mục | Interface ICs | Interface ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Trạng thái kho | In Stock | — |
| Giá đơn vị (USD) | $2,35 | — |
| Chức năng | USB 2.0 to UART Bridge Controller | — |
| Protocol | USB 2.0 Full-Speed | — |
| Supply Voltage (VDD) | 3 V to 3.6 V | — |
| I/O Voltage (VIO) | 1.8 V to VDD | — |
| Maximum Baud Rate | 3 Mbaud | — |
| USB Speed | Full-Speed (12 Mbps) | — |
| Digital I/O Pins | 7 | — |
| Internal Regulator Output | 3.3 V | — |
| Internal Regulator Current | Up to 100 mA (external load) | — |
| Internal Oscillator | 48 MHz (no external crystal required) | Yes (no external crystal required) |
| ROM for Descriptors | 960 bytes (one-time programmable) | — |
| UART Data Bits | 5, 6, 7, or 8 (programmable) | — |
| Hardware Flow Control | RTS/CTS supported | — |
| Hộp | QFN-28 (5x5 mm) | 28-pin SSOP |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Product Type | — | USB-to-UART Bridge Controller |
| USB Specification | — | USB 2.0 Full-Speed (12 Mbps) |
| UART Data Rate | — | Up to 3 Mbps |
| UART Interface | — | 7 or 8 data bits, hardware and software flow control (RTS/CTS, XON/XOFF) |
| Internal Flash | — | 512 bytes (for VID/PID and descriptors) |
| Internal Regulator | — | Integrated 3.3V LDO |
| GPIO Pins | — | Available (multi-function) |
| Operating Voltage | — | 5.0 V (VBUS-powered) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C (industrial) |
| Suspend Current | — | [DATA_NEEDED: suspend current] |
| ESD Protection | — | [DATA_NEEDED: ESD rating (kV)] |
| MSL (Moisture Sensitivity Level) | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |
| Manufacturer | — | Infineon Technologies (formerly Cypress Semiconductor) |